CBIP: Nguy cơ xuất huyết khi phối hợp NSAID và các thuốc chống đông đường uống nghiên cứu trên bệnh nhân ở Đan Mạch
CBIP: Nguy cơ xuất huyết khi phối hợp NSAID và các thuốc chống đông đường uống nghiên cứu trên bệnh nhân ở Đan Mạch
Vảy nến thể mảng (plaque psoriasis - PsO) là bệnh da mạn tính miễn dịch trung gian, ảnh hưởng 2-3% dân số toàn cầu, đặc trưng bởi mảng đỏ dày sừng, ngứa và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống nghiêm trọng. Cơ chế bệnh sinh liên quan tăng cytokine IL-17A/IL-17F từ tế bào Th17, dẫn đến tăng sinh biểu bì và viêm mạch máu da.
Điều trị cổ điển (corticosteroid bôi tại chỗ, vitamin D analog, quang trị liệu, methotrexate, cyclosporine) hiệu quả ở PsO nhẹ-trung bình, nhưng thể nặng (>10% BSA) cần liệu pháp sinh học nhắm đích như secukinumab để đạt "clear skin" (PASI 100). Secukinumab là kháng thể đơn dòng chống IL-17A đầu tiên được FDA phê duyệt năm 2015, đã thay đổi cục diện điều trị PsO.
1. Cơ chế tác dụng
Secukinumab hoạt động bằng cách nhắm trúng đích IL-17A và ức chế sự tương tác của cytokine này với thụ thể IL-17. IL-17A có thể được sản xuất bởi nhiều loại tế bào khác nhau trong cả đáp ứng miễn dịch thích ứng và miễn dịch bẩm sinh, bao gồm bạch cầu trung tính, đại thực bào, tế bào mast, tế bào lympho bẩm sinh nhóm 3 (ILC3), tế bào T hỗ trợ 17 (Th17) và tế bào T gây độc. IL-17A là một cytokine tự nhiên, tham gia vào các phản ứng viêm và miễn dịch bình thường.
IL-17A đóng vai trò then chốt trong cơ chế bệnh sinh của vảy nến thể mảng, viêm khớp vảy nến và viêm cột sống dính khớp. Nồng độ IL-17A tăng cao ở vùng da tổn thương so với vùng da không tổn thương ở người bệnh vảy nến thể mảng, cũng như trong mô hoạt dịch của người bệnh viêm khớp vảy nến. Tần suất các tế bào sản xuất IL-17 cũng cao hơn rõ rệt trong tủy xương dưới sụn của các khớp mấu (facet joints) ở người bệnh viêm cột sống dính khớp.
Secukinumab gắn chọn lọc và trung hòa IL-17A, ngăn không cho IL-17A tương tác với các thụ thể IL-17 được biểu hiện trên tế bào sừng (keratinocytes), tế bào hoạt dịch dạng nguyên bào sợi, tế bào nội mô, tế bào sụn và tế bào tạo xương. Nhờ đó, secukinumab ức chế sự giải phóng các cytokine tiền viêm, chemokine và các chất trung gian gây tổn thương mô, đồng thời làm giảm vai trò của IL-17A trong các bệnh tự miễn và viêm.
Secukinumab có thể đến được da và làm giảm các dấu ấn viêm tại chỗ. Hệ quả trực tiếp là điều trị bằng secukinumab giúp giảm ban đỏ, thâm nhiễm (dày da) và bong vảy trong các tổn thương vảy nến thể mảng.
2. Chỉ định và liều dùng trong da liễu
FDA phê duyệt secukinumab (Cosentyx®) cho PsO trung bình-nặng ở người lớn và trẻ ≥6 tuổi (BSA ≥10%), PsA, vảy nến thể giọt, vảy nến mủ và cả viêm cột sống dính khớp. Off-label: vảy nến lòng bàn tay/bàn chân, mảng bạch biến kháng trị.
Liều chuẩn: 300 mg SC (2x150 mg) tuần 0,1,2,3,4; duy trì 300 mg mỗi 4 tuần (có thể giảm 150 mg nếu đáp ứng tốt). Dùng bút tự tiêm hoặc tiêm tại các cơ sở y tế.
3. Hiệu quả lâm sàng
Thử nghiệm pha III (ERASURE/FIXTURE) cho thấy:
· Tuần 12: 81-86% đạt PASI 75, 57-71% PASI 90, 31-39% PASI 100 (so với 4-16% placebo).
· Duy trì lâu dài (5 năm): 80% trường hợp giữ PASI 90, ít kháng thuốc.
· So sánh: Secukinumab vượt trội ustekinumab (IL-12/23) về tốc độ và độ sâu đáp ứng (PASI 100: 39% vs 20%).
Ở vảy nến lòng bàn tay/chân: 70% cải thiện sIGA 0/1 sau 16 tuần.
4. An toàn và tác dụng không mong muốn
Hồ sơ an toàn tốt qua 5 năm theo dõi (n=>10.000 người bệnh):
Thường gặp: Nhiễm đường hô hấp trên (10-15%), phản ứng tiêm (5%).
Nhiễm nấm Candida (3-4%, chủ yếu miệng, dễ trị).
Hiếm: IBĐ bùng phát (0.7/100 patient-year), nhiễm trùng nghiêm trọng (1.2%). Không tăng ung thư/thuyên tắc so với placebo.
Giám sát: Xét nghiệm lao trước điều trị; tránh ở nhiễm hoạt động nặng.
5. Kết luận
Secukinumab ức chế IL-17A mang lại "clear skin" nhanh và bền vững ở vảy nến mảng bám nặng, vượt trội các thuốc sinh học cũ, với an toàn dài hạn đã xác lập. Thuốc mở ra kỷ nguyên điều trị đích hiệu quả cao trong da liễu, cần thêm nghiên cứu so sánh với IL-23 inhibitors mới.
Tham khảo
1. Lee KP, et al. Oral Janus kinase inhibitors... Skin Health Dis. 2022;3:e133.
2. Armstrong AW, et al. Secukinumab in plaque psoriasis: real-world evidence. J Dermatolog Treat. 2023;34:2159642.
3. FDA. Cosentyx (secukinumab) prescribing information. 2025.
4. Langley RG, et al. Secukinumab in moderate-to-severe plaque psoriasis (ERASURE). N Engl J Med. 2014;371:326-38.
Viết bài: Khoa Dược
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
CBIP: Nguy cơ xuất huyết khi phối hợp NSAID và các thuốc chống đông đường uống nghiên cứu trên bệnh nhân ở Đan Mạch
Thuốc Bilaxten 10mg (VN-BIL-112023-012) dành cho trẻ em
Hiệu quả sử dụng calcipotriol đối với bệnh nhân vảy nến
Thuốc Tacrolimus bôi tại chỗ trong điều trị bệnh da
Health Canada: Methotrexat và bệnh thiếu máu tán huyết
FDA đưa ra cảnh báo về thuốc chống động kinh levetiracetam có thể gây ra hội chứng DRESS, phản ứng hiếm gặp nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng, với các triệu chứng gồm sốt, phát ban, sưng hạch bạch huyết, hoặc tổn thương các cơ quan, tổ chức cơ thể như: gan, thận, phổi, tim hoặc tuyến tụy. Nhân viên y tế cần tư vấn cho bệnh nhân về các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng DRESS và ngừng sử dụng thuốc, thăm khám ngay nếu nghi ngờ gặp hội chứng DRESS trong quá trình sử dụng levetiracetam.
Theo thông tin đưa ra mục Thai kỳ và cho con bú – Tờ thông tin sản phẩm Augmentin: trong một nghiên cứu đơn ở những phụ nữ sinh non do vỡ màng ối sớm (pPROM), đã có báo cáo về việc điều trị dự phòng với Augmentin có thể liên quan đến tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh. Câu hỏi đặt ra: Liệu Amoxicillin-acid clavulanic (Augmentin)có còn là lựa chọn ưu tiên trên đối tượng phụ nữ có thai trong các trường hợp nhiễm khuẩn trong chỉ định?
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30