Ba kháng thể tự miễn quan trọng trong Lupus ban đỏ hệ thống
Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic Contact Dermatitis – ACD) là một bệnh lý thường gặp, đặc biệt ở những người có phơi nhiễm nghề nghiệp mà có tiếp xúc với nhiều hóa chất. Ở người làm nghề tóc, việc tiếp xúc thường xuyên với thuốc nhuộm, chất tẩy, chất oxy hóa và các sản phẩm chăm sóc tóc có thể làm tăng nguy cơ viêm da tiếp xúc. Cobalt là một dị nguyên kim loại quan trọng có thể gây viêm da tiếp xúc dị ứng. Tuy nhiên, việc xác định nguồn phơi nhiễm có ý nghĩa lâm sàng đôi khi gặp khó khăn do cobalt có thể hiện diện trong nhiều sản phẩm và vật liệu khác nhau. Chúng tôi giới thiệu một trường hợp bệnh nhân nữ làm nghề tóc trong 20 năm, xuất hiện tổn thương dạng chàm ở bàn tay và hai cẳng tay trong khoảng 3 tháng. Đáng chú ý, trước khi khởi phát bệnh, bệnh nhân tăng sử dụng nhiều sản phẩm nhuộm và tẩy tóc màu xanh. Test áp ghi nhận phản ứng dương tính với cobalt chloride. Sự phù hợp giữa tiền sử nghề nghiệp, vị trí tổn thương, diễn biến bệnh và kết quả test áp gợi ý cobalt có khả năng liên quan đến bệnh cảnh hiện tại.
1. Tổng quan về viêm da tiếp xúc dị ứng do cobalt
Viêm da tiếp xúc dị ứng là phản ứng quá mẫn type IV xảy ra sau khi cơ thể đã được mẫn cảm với một dị nguyên tiếp xúc. Bệnh thường biểu hiện dưới dạng eczema với ban đỏ, sẩn, mụn nước, bong vảy và ngứa; trong trường hợp kéo dài có thể xuất hiện khô da, dày da và lichen hóa. Test áp (patch test) là phương pháp quan trọng để xác định tình trạng mẫn cảm tiếp xúc type IV và hỗ trợ xác định dị nguyên gây bệnh. Cobalt là một trong những dị nguyên kim loại thường được phát hiện khi thực hiện test áp. Dữ liệu của North American Contact Dermatitis Group trên 41.730 người trưởng thành được test áp trong giai đoạn 2001–2018 ghi nhận 7,2% có phản ứng với cobalt, trong đó 3,3% được đánh giá có liên quan lâm sàng hiện tại. Khoảng 16,9% các trường hợp phản ứng cobalt dương tính được xác định có liên quan nghề nghiệp. Ở người làm nghề tóc, nguy cơ viêm da tiếp xúc nghề nghiệp đặc biệt đáng lưu ý do bàn tay và cẳng tay thường xuyên tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nhiều hóa chất. Thuốc nhuộm tóc, chất tẩy, chất oxy hóa và các sản phẩm tạo màu có thể chứa nhiều thành phần có khả năng gây mẫn cảm. Đáng chú ý, các sản phẩm tạo màu xanh không đồng nghĩa với việc chắc chắn có chứa cobalt. Một số thuốc nhuộm màu xanh, chẳng hạn Basic Blue 99, cũng đã được báo cáo gây viêm da tiếp xúc dị ứng. Vì vậy, cần đánh giá cụ thể thành phần của từng sản phẩm khi tìm kiếm nguồn phơi nhiễm.
2. Giới thiệu ca bệnh
Bệnh nhân nữ, sinh năm 1968, làm nghề tóc khoảng 20 năm, đến khám vì xuất hiện các tổn thương da tại hai bàn tay và cẳng tay. Khoảng 3 tháng trước khi đến khám, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện tổn thương dạng chàm ở hai chi trên và bàn tay. Tổn thương kéo dài và tiếp tục diễn biến trong thời gian bệnh nhân làm việc. Khai thác kỹ tiền sử nghề nghiệp cho thấy bệnh nhân thường xuyên tiếp xúc với nhiều loại hóa chất trong quá trình làm tóc. Đặc biệt, trong thời gian gần đây, bệnh nhân sử dụng nhiều sản phẩm nhuộm và tẩy tóc màu xanh hơn trước thời điểm xuất hiện bệnh. Đây là một dữ kiện đáng chú ý vì bệnh nhân đã làm nghề tóc trong thời gian rất dài nhưng chỉ xuất hiện triệu chứng trong khoảng 3 tháng gần đây. Sự thay đổi về mức độ hoặc tần suất phơi nhiễm có thể là yếu tố cần được xem xét khi đánh giá viêm da tiếp xúc nghề nghiệp.
Khám lâm sàng ghi nhận các tổn thương dạng chàm ở hai cẳng tay và bàn tay, biểu hiện bằng ban đỏ, sẩn, khô và bong vảy. Tổn thương hai bên, rõ hơn tại các vùng có khả năng tiếp xúc với hóa chất trong quá trình làm việc. Hình thái tổn thương và vị trí phân bố, kết hợp với tiền sử tiếp xúc nghề nghiệp, gợi ý viêm da tiếp xúc nghề nghiệp. Bệnh nhân được chỉ định thực hiện test áp nhằm xác định tình trạng mẫn cảm với các dị nguyên tiếp xúc. Kết quả test áp ghi nhận phản ứng dương tính với cobalt, với biểu hiện hồng ban và thâm nhiễm tại vị trí thử.
3. Bàn luận
Điểm đáng chú ý trong trường hợp này là bệnh nhân đã làm nghề tóc khoảng 20 năm nhưng chỉ xuất hiện viêm da trong thời gian gần đây. Việc tiếp xúc nghề nghiệp kéo dài không loại trừ khả năng xuất hiện viêm da tiếp xúc dị ứng. Quá trình mẫn cảm có thể xảy ra sau một thời gian phơi nhiễm, sau đó biểu hiện lâm sàng xuất hiện khi mức độ hoặc tần suất tiếp xúc thay đổi, hoặc khi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương. Trong trường hợp này, có một số dữ kiện ủng hộ vai trò lâm sàng của cobalt:
Bệnh nhân có tiền sử phơi nhiễm nghề nghiệp kéo dài với nhiều hóa chất. Gần thời điểm khởi phát bệnh, bệnh nhân tăng sử dụng các sản phẩm nhuộm và tẩy tóc màu xanh. Tổn thương chủ yếu ở bàn tay và cẳng tay – những vị trí có khả năng tiếp xúc nghề nghiệp. Test áp ghi nhận phản ứng dương tính với cobalt chloride. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng test áp cobalt dương tính chỉ chứng minh bệnh nhân đã được mẫn cảm với cobalt, chưa tự nó chứng minh cobalt trong sản phẩm nghề nghiệp là nguyên nhân gây bệnh hiện tại. Trong trường hợp này, hiện chưa có kết quả phân tích hóa học chứng minh cobalt có trong chính các sản phẩm nhuộm hoặc tẩy tóc màu xanh mà bệnh nhân đã sử dụng. Vì vậy, mối liên quan nên được diễn đạt thận trọng là viêm da tiếp xúc dị ứng do cobalt có liên quan đến phơi nhiễm với sản phẩm nhuộm/tẩy tóc màu xanh, thay vì khẳng định cobalt trong sản phẩm là nguyên nhân đã được chứng minh. Đây chính là ý nghĩa của việc đánh giá clinical relevance – tính liên quan lâm sàng khi đọc kết quả test áp. Một phản ứng test áp dương tính cần được đặt trong mối tương quan với: Dị nguyên → nguồn phơi nhiễm thực tế → vị trí tiếp xúc → hình thái tổn thương → thời điểm xuất hiện bệnh → diễn biến sau khi loại bỏ phơi nhiễm. Do đó, khi nghi ngờ một sản phẩm cụ thể là nguồn phơi nhiễm, cần khai thác tên thương mại, thành phần sản phẩm, nhãn INCI hoặc SDS đối với hóa chất nghề nghiệp. Trong những trường hợp cần thiết, có thể cân nhắc test với sản phẩm thực tế theo phương pháp thích hợp hoặc phân tích hóa học để xác định sự hiện diện của dị nguyên. Một vấn đề khác cần lưu ý ở người làm nghề tóc là phơi nhiễm đồng thời với nhiều dị nguyên. Bệnh nhân có thể đồng thời tiếp xúc với thuốc nhuộm tóc, chất tẩy, chất oxy hóa và nhiều hóa chất khác. Do đó, trong trường hợp nghi ngờ viêm da tiếp xúc nghề nghiệp, chỉ thực hiện bộ dị nguyên cơ bản có thể chưa đủ; các dị nguyên bổ sung nên được lựa chọn dựa trên tiền sử nghề nghiệp và sản phẩm thực tế mà người bệnh sử dụng.
4. Điều trị và dự phòng
Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị viêm da tiếp xúc dị ứng là nhận diện và loại bỏ hoặc giảm tối đa tiếp xúc với dị nguyên có liên quan, đồng thời điều trị tình trạng viêm da tùy mức độ.
Đối với người làm nghề tóc, cần lưu ý:
Hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nghi ngờ gây bệnh. Sử dụng găng bảo hộ phù hợp khi thao tác với thuốc nhuộm, chất tẩy và các hóa chất nghề nghiệp. Hạn chế để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da. Kiểm tra thành phần sản phẩm và các thông tin hướng dẫn trước khi sử dụng. Thay thế hoặc loại bỏ các sản phẩm được xác định có chứa dị nguyên liên quan. Theo dõi diễn biến bệnh sau khi giảm hoặc loại bỏ nguồn phơi nhiễm nghi ngờ. Đối với bệnh nhân trong trường hợp này, việc theo dõi đáp ứng của tổn thương da sau khi giảm phơi nhiễm với các sản phẩm nghi ngờ có ý nghĩa quan trọng. Sự cải thiện rõ rệt sau khi tránh nguồn phơi nhiễm sẽ là một bằng chứng bổ sung giúp củng cố mối liên quan lâm sàng.
5. Kết luận
Viêm da tiếp xúc dị ứng do cobalt cần được nghĩ đến ở những bệnh nhân có viêm da nghề nghiệp, đặc biệt ở những người thường xuyên tiếp xúc với nhiều hóa chất. Trường hợp bệnh nhân làm nghề tóc trong 20 năm, xuất hiện viêm da trong khoảng 3 tháng, có sự gia tăng sử dụng các sản phẩm nhuộm và tẩy tóc màu xanh trước khi khởi phát bệnh và có test áp cobalt dương tính là một trường hợp gợi ý viêm da tiếp xúc dị ứng do cobalt có liên quan đến phơi nhiễm nghề nghiệp. Tuy nhiên, một phản ứng test áp cobalt dương tính không đồng nghĩa với việc đã xác định được nguồn cobalt trong sản phẩm nghề nghiệp. Việc đánh giá bệnh nhân cần dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, tiền sử phơi nhiễm, kết quả test áp và tính liên quan lâm sàng. Đối với người làm nghề tóc, khai thác chi tiết các sản phẩm đang sử dụng, kiểm tra thành phần sản phẩm và đánh giá toàn diện các dị nguyên nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và phòng ngừa tái phát.
Tài liệu tham khảo
1. Uter W, Aerts O, Agner T, et al. European Society of Contact Dermatitis Guideline for Diagnostic Patch Testing—Recommendations on Best Practice (Update 2026). Contact Dermatitis. 2026;95(3):237-275.
2. Silverberg JI, Patel N, Warshaw EM, et al. Patch Testing With Cobalt in Adults: A North American Contact Dermatitis Group Experience, 2001-2018. Dermatitis. 2023;34(3):209-217.
3. Alinaghi F, Zachariae C, Thyssen JP, Johansen JD. Causative exposures and temporal development of cobalt allergy in Denmark between 2002 and 2017. Contact Dermatitis. 2019;81(4):242-248. doi:10.1111/cod.13326.
4. Aalto-Korte K, et al. Contact allergy: a review of current problems from a clinical perspective. Int J Environ Res Public Health. 2018;15(6):1108.
5. Nishioka K, Koizumi A, Takita Y. Five cases of allergic contact dermatitis caused by Basic Blue 99 contained in hair colour treatment products. Contact Dermatitis. 2025;92(1):82-83. doi:10.1111/cod.14704.
6. Numata T, Fujimori K, Kato K, et al. Type I hypersensitivity due to Basic Blue 99 in a hair colour conditioning agent. Contact Dermatitis. 2025;92(5):414-416. doi:10.1111/cod.14755.
Viết bài: BSCKII. Trần Thị Vân Anh - Phòng khám VDTX &BDNN
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30