Ứng dụng thuốc ức chế Janus Kinase (JAK) trong điều trị Bạch biến: từ cơ chế bệnh sinh đến thực hành lâm sàng
1. Tổng quan và lịch sử
Đèn Wood (Wood's lamp) là công cụ chẩn đoán không xâm lấn, sử dụng ánh sáng cực tím (UVA) dải 320–400 nm với đỉnh 365 nm để quan sát huỳnh quang của da, tóc, móng và các chất chuyển hóa bệnh lý. Đây là phương tiện rẻ, nhanh, dễ thực hiện, đặc biệt hữu ích trong nhiễm trùng nông và rối loạn sắc tố.
2. Nguyên lý hoạt động
Cơ chế phát sáng: tia UV được tạo ra bằng hồ quang thủy ngân áp suất cao lọc qua kính Wood (bari silicat chứa khoảng 9% nickel oxide). Khi mô hấp thụ tia UV, năng lượng được phát trở lại dưới dạng ánh sáng bước sóng dài hơn (vùng khả kiến) qua hiện tượng huỳnh quang. Da bình thường phát huỳnh quang màu xanh lam, còn da bệnh lý tạo ra các kiểu huỳnh quang đặc trưng. Mỗi phân tử có đặc tính hấp thụ, phát xạ và tán xạ riêng — đây là cơ sở của ứng dụng chẩn đoán.
2.1. Tự huỳnh quang da lành (autofluorescence)
Collagen type I, elastin, NADH và FAD hấp thụ UV rồi phát lại ánh sáng xanh dương nhạt đến trắng. Đây là phông nền đối chiếu với các bất thường.
2.2. Huỳnh quang từ chất chuyển hóa bệnh lý
2.3. Tương phản do thiếu melanin
Trong bạch biến, không còn melanin hấp thụ UV → tia xuyên sâu vào trung bì → collagen phát huỳnh quang mạnh → màu “chalky white” (trắng phấn) rực rỡ, khác biệt hoàn toàn với giảm sắc tố thông thường.
2.4. Yếu tố ảnh hưởng cường độ
3. Thiết bị và kỹ thuật sử dụng chuẩn
Tiêu chí chọn thiết bị
Quy trình soi
- Chuẩn bị bệnh nhân: không tắm/rửa xà phòng trước soi; làm sạch thuốc bôi, mỹ phẩm, xơ vải..; hỏi tiền sử thuốc bôi.
- Môi trường: Phòng tối hoàn toàn, mắt thích nghi 60–120 giây trước khi soi.bật đèn ≥20 giây trước khi soi để ổn định phát xạ.
- Khoảng cách & góc: 10–15 cm, chiếu vuông góc với da, di chuyển chậm.
- Thời gian quan sát: Tối thiểu 30–60 giây mỗi vùng (dài hơn trên da tối màu hoặc vùng dày sừng).
- So sánh & ghi nhận: Luôn so sánh với da lành đối xứng; ghi màu, cường độ, phân bố, ranh giới.
- Chụp ảnh: Dùng filter UV + chế độ Night/Pro mode; lưu ảnh trước/sau điều trị.
4. Ứng dụng lâm sàng chính
4.1. Tinea capitis (Nấm da đầu)
Microsporum canis / audouinii sản xuất pteridine → huỳnh quang xanh lá sáng ở thân tóc. Trichophyton spp thường KHÔNG huỳnh quang – Âm tính không loại trừ nấm
4.2. Tinea versicolor (Lang ben)
Malassezia spp. sản xuất pityrialactone → huỳnh quang vàng-xanh hoặc đồng. Rất hữu ích để xác định mức lan rộng trên da tối màu (Fitzpatrick IV–V) mà mắt thường khó thấy, và theo dõi đáp ứng điều trị (mất huỳnh quang = khỏi bệnh sinh học).
Phân biệt với Dát giảm sắc tố tiến triển (PMH): PMH có huỳnh quang đỏ-cam khu trú tại nang lông (porphyrin từ C. acnes), trong khi lang ben là vàng-xanh lan tỏa.
4.3. Erythrasma
Corynebacterium minutissimum sản xuất coproporphyrin III → đỏ san hô rất đặc trưng. Độ nhạy cao nhất khi chưa tắm (porphyrin dễ bị rửa trôi).
Phân biệt với nấm da nếp gấp: erythrasma không có vảy hoạt động mạnh. Điều trị erythromycin/clindamycin tại chỗ hoặc uống. Soi lại sau điều trị để xác nhận hết huỳnh quang. Rất phổ biến ở nếp gấp tại Việt Nam do khí hậu nóng ẩm.
4.4. Bạch biến và rối loạn giảm sắc tố
Cơ chế: thiếu melanin hoàn toàn → UV xuyên sâu → collagen type I tự huỳnh quang mạnh → trắng sáng (chalky white).
• Bạch biến: ranh giới sắc nét, màu trắng xanh rõ, mạnh, có thể có halo.
• Bớt giảm sắc tố: từ lúc sinh, ranh giới ít sắc nét hơn, chỉ trắng đục
• Piebaldism (chứng mất sắc tố da khu trú di truyền): dát trắng từ lúc sinh + tóc trắng trán.
• Giảm sắc tố của Ito: dát trắng theo đường Blaschko, thường kèm bất thường thần kinh.
4.5. Pseudomonas
Pseudomonas aeruginosa sản xuất pyoverdin + pyocyanin → màu xanh lá. Ứng dụng quan trọng trong hội chứng móng xanh, vết loét mạn, bỏng, vết thương ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Hỗ trợ quyết định dùng kháng sinh chống Pseudomonas sớm. Vẫn cần kết hợp cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ.
4.6. Trứng cá và dát giảm sắc tố tiến triển
4.7. Porphyria da
5. UV Fluorescent Dermoscopy (UVFD)
VFD = Dermoscopy kết hợp nguồn UV 365 nm + độ phóng đại (×10–×100). Cho phép quan sát huỳnh quang chi tiết hơn đèn Wood thông thường ở mức cấu trúc nhỏ (nang lông, vảy, đường hầm ghẻ…).
6. Hạn chế và sai lầm thường gặp
7. Kết luận
Tài liệu tham khảo
1. Dyer JM, Foy VM. Revealing the unseen: a review of Wood’s lamp in dermatology. J Clin Aesthet Dermatol. 2022;15(6):25-30.
2. Al Aboud DM, Gossman W. Wood’s Light. In: StatPearls. StatPearls Publishing; 2024.
3. Leung AKC, Barankin B, Lam JM, Leong KF, Hon KL. Tinea versicolor: an updated review. Drugs Context. 2022;11:2022-9-2. doi:10.7573/dic.2022-9-2
4. Huang Z, Chen M, Peng Y, Zhang R. Unravelling childhood tinea capitis: a multi-dimensional investigation using dermoscopy, scanning electron microscopy and mass spectrometry. Infect Drug Resist. 2024;17:727-732. doi:10.2147/IDR.S451200
5. DermNet NZ. Wood lamp skin examination. https://dermnetnz.org/topics/wood-lamp-skin-examination. Accessed July 2026.
Tác giả: ThS. BSNT. Trịnh Thị Linh, BSNT Lê Hoàng Long - Khoa Điều trị nội trú ban ngày
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30