Cập nhật tiến bộ mới trong điều trị vảy nến mủ toàn thân
Vảy nến là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng đến khoảng 2–3% dân số thế giới và có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn. Với vảy nến mức độ trung bình đến nặng, khi điều trị tại chỗ và quang trị liệu không còn mang lại hiệu quả đầy đủ, thuốc sinh học (biologics) đã trở thành một bước tiến quan trọng, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống người bệnh. Tại khoa Điều trị, Bệnh viện Da liễu Trung ương, nhiều loại thuốc sinh học thuộc các nhóm cơ chế khác nhau hiện đang được sử dụng, giúp bác sĩ có thêm lựa chọn điều trị phù hợp với từng người bệnh cụ thể.
1. Thuốc sinh học là gì?
Khác với các thuốc ức chế miễn dịch kinh điển như methotrexate hay cyclosporin — vốn tác động lên toàn bộ hệ miễn dịch — thuốc sinh học hoạt động theo nguyên lý “mũi tên trúng đích”: chỉ khóa chọn lọc một loại protein tín hiệu (cytokine) đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế sinh bệnh vảy nến, như TNF-alpha, IL-12/23, IL-17A hay IL-23. Nhờ tác động chọn lọc này, thuốc sinh học thường mang lại hiệu quả làm sạch da cao hơn, khởi phát tác dụng nhanh hơn, đồng thời hạn chế được nhiều tác dụng phụ toàn thân so với các thuốc ức chế miễn dịch kinh điển.
2. Các thuốc sinh học hiện đang được sử dụng tại Việt Nam
Năm loại thuốc sinh học thuộc bốn nhóm cơ chế khác nhau hiện đang được sử dụng trong điều trị vảy nến tại Việt Nam, cụ thể như sau:
| Biệt dược | Hoạt chất – Cơ chế | Chỉ định độ tuổi | Liều dùng – Lịch tiêm |
|
Humira (biệt dược gốc) |
Adalimumab (Kháng TNF-alpha) |
Người lớn; trẻ em từ 4 tuổi |
Người lớn: liều tấn công 80mg, sau đó 40mg mỗi 2 tuần. Trẻ em: 15– ≥30kg – 40mg khởi đầu rồi 40mg mỗi 2 tuần. |
|
Hyrimoz (biosimilar- Thuốc sinh học tương tự) |
Adalimumab (Kháng TNF-alpha) |
Người lớn | Liều tấn công 80mg, sau đó 40mg tiêm dưới da mỗi 2 tuần (bắt đầu 1 tuần sau liều tấn công) |
| Stelara |
Ustekinumab (Kháng IL-12/23) |
Người lớn và trẻ em từ 6 tuổi | Liều theo cân nặng, tiêm dưới da tại tuần 0 và 4, sau đó duy trì mỗi 12 tuần |
| Fraizeron |
Secukinumab (Kháng IL-17A) |
Người lớn và trẻ em từ 6 tuổi | Liều theo cân nặng, tiêm dưới da hàng tuần từ tuần 0,1,2,3,4, sau đó duy trì mỗi 4 tuần |
| Tremfya |
Guselkumab (Kháng IL-23) |
Người lớn | 100mg tiêm dưới da tại tuần 0 và 4, sau đó duy trì mỗi 8 tuần |
3. Hiệu quả điều trị
4. Tính an toàn
Các thuốc sinh học điều trị vảy nến có hồ sơ an toàn tương đối tốt, được ghi nhận qua nhiều năm theo dõi trên hàng chục nghìn bệnh nhân. Tác dụng phụ thường gặp nhất là phản ứng tại chỗ tiêm (đỏ, sưng nhẹ, thoáng qua) và nhiễm khuẩn đường hô hấp trên mức độ nhẹ (viêm mũi họng thông thường). Do cơ chế tác động lên hệ miễn dịch, người bệnh cần được sàng lọc lao và các nhiễm trùng mạn tính trước khi bắt đầu điều trị, đồng thời cần thông báo ngay cho bác sĩ khi có dấu hiệu nhiễm trùng trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
5. Kết luận
Thuốc sinh học đã mở ra một hướng điều trị quan trọng cho vảy nến, giúp nhiều người bệnh — từ người lớn đến trẻ em — đạt được làn da sạch và cải thiện chất lượng cuộc sống ở mức độ mà các phương pháp điều trị kinh điển trước đây khó mang lại. Việc lựa chọn loại thuốc sinh học phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa da liễu, cân nhắc giữa hiệu quả, độ an toàn, chỉ định độ tuổi đã được phê duyệt và đặc điểm riêng của từng người bệnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Menter A, Tyring SK, Gordon K, et al. “Adalimumab therapy for moderate to severe psoriasis: A randomized, controlled phase III trial.” J Am Acad Dermatol. 2008;58(1):106-115.
2. Leonardi CL, Kimball AB, Papp KA, et al. “Efficacy and safety of ustekinumab, a human interleukin-12/23 monoclonal antibody, in patients with psoriasis: PHOENIX 1.” Lancet. 2008;371(9625):1665-1674.
3. Papp KA, Langley RG, Lebwohl M, et al. “Efficacy and safety of ustekinumab, a human interleukin-12/23 monoclonal antibody, in patients with psoriasis: PHOENIX 2.” Lancet. 2008;371(9625):1675-1684.
4. Blauvelt A, Papp KA, Griffiths CEM, et al. “Efficacy and safety of guselkumab, an anti-interleukin-23 monoclonal antibody, compared with adalimumab for the treatment of patients with moderate to severe psoriasis: VOYAGE 1 trial.” J Am Acad Dermatol. 2017;76(3):405-417.
5. Reich K, Armstrong AW, Foley P, et al. “Efficacy and safety of guselkumab, an anti-interleukin-23 monoclonal antibody, compared with adalimumab for the treatment of patients with moderate to severe psoriasis: VOYAGE 2 trial.” J Am Acad Dermatol. 2017;76(3):418-431.
Viết bài: Ths.BS Trịnh Thị Linh - Khoa điều trị nội trú ban ngày
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30