Mày đay Adrenergic (Adrenergic urticaria)

Ngày đăng: 06/03/2026 bvdalieutrunguong

1. Case lâm sàng

Bệnh nhân nam, 11 tuổi, khởi phát bệnh cách thời điểm đến khám khoảng 1 tuần với các sẩn phù kích thước nhỏ, xung quanh có quầng trắng nhạt, xuất hiện rải rác khắp cơ thể. Tổn thương ngứa nhẹ, thường nổi nhiều hơn vào buổi sáng, xuất hiện đột ngột và biến mất nhanh trong vòng khoảng 30 phút, không để lại dấu vết sau tổn thương. Bệnh nhân không ghi nhận phù mạch, không khó thở, không đau bụng và không có triệu chứng toàn thân kèm theo. Tình trạng này tái diễn gần như hàng ngày trong suốt 1 tuần, bệnh nhân được điều trị nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương với chẩn đoán mày đay cấp, sử dụng corticoid liều cao ngắn ngày kết hợp thuốc kháng histamin (Bilastine 20mg/ngày) nhưng tổn thương vẫn tiếp tục xuất hiện. Các chỉ số về xét nghiệm không cho thấy sự bất thường. Bệnh nhân được sinh thiết da tại vị trí tổn thương, kết quả mô bệnh học không ghi nhận hình ảnh viêm mạch. Ra viện, bệnh nhân được kê đơn kháng histamin (Desloratadin 5mg/2 viên/ngày) trong vòng 2 tuần kết hợp thêm methyprednisolone ngắn ngày, tuy nhiên tổn thương không thuyên giảm, gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, làm bệnh nhân và gia đình lo lắng và ảnh hưởng đến sinh hoạt cũng như việc học tập

Khi triệu chứng kéo dài gần 2 tháng, bệnh nhân đến khám tại Phòng khám chuyên đề Mày đay và Mày đay mạn tính tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, ghi nhận hình thái tổn thương điển hình với sẩn phù nhỏ có quầng trắng xung quanh và thời gian tồn tại ngắn, được chẩn đoán Mày đay adrenergic.

Empty

Các tổn thương rải rác trên thân mình, tay chân (ảnh: Phòng khám chuyên đề: Mày đay và Mày đay mạn tính)

Empty

Các tổn thương sẩn phù sung huyết kích thước nhỏ, có vầng trắng halo xung quanh (ảnh: Phòng khám chuyên đề: Mày đay và Mày đay mạn tính)

Tại Phòng khám mày đay, bệnh nhân được kê đơn bilastine 10 mg/ngày trong 2 tuần, tuy nhiên các tổn thương vẫn tiếp tục xuất hiện. Bệnh nhân tái khám, liều thuốc được tăng lên 20 mg/ngày. Sau 2 tháng điều trị, các tổn thương đã biến mất hoàn toàn và bệnh nhân không còn ghi nhận đợt bùng phát mới.

2. Tổng quan về mày đay Adrenergic

Mày đay Adrenergic (AU) là một dạng mày đay vật lý hiếm gặp, được kích hoạt bởi tình trạng căng thẳng (stress) về tâm lý hoặc thể chất. Căn bệnh này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1985 bởi Shelley và Shelley như một dạng mày đay phụ thuộc vào hệ thần kinh tự chủ.

Dù được xếp vào nhóm mày đay mạn tính, AU thường bị chẩn đoán nhầm với mày đay cholinergic hoặc mày đay mạn tính vô căn do các triệu chứng có phần chồng lấp và sự thiếu hụt thông tin trong cộng đồng y khoa. Điểm khác biệt cốt lõi của AU nằm ở cơ chế: các thương tổn xuất hiện do sự gia tăng nồng độ catecholamine (epinephrine và norepinephrine) trong máu khi cơ thể gặp kích thích giao cảm.

2. 1. Biểu hiện lâm sàng

Đặc điểm nhận dạng của mày đay Adrenergic rất đặc trưng, bao gồm cả triệu chứng tại da và toàn thân:

-  Tại da: Xuất hiện các sẩn đỏ, sẩn phù nhỏ (kích thước khoảng 1–5 mm). Đặc điểm quan trọng nhất là vòng halo trắng (vòng nhạt sắc tố) bao quanh trung tâm sẩn đỏ do hiện tượng co mạch cục bộ,… Các sẩn này thường gây ngứa, xuất hiện rải rác trên thân mình và tứ chi. Chúng có tính chất tạm thời, chỉ kéo dài từ vài phút đến khoảng 30 phút

-  Toàn thân: Do liên quan đến sự gia tăng catecholamine, bệnh nhân thường đi kèm các triệu chứng giao cảm như: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, thở nhanh, dị cảm hoặc cảm giác khó chịu.

2.2. Các yếu tố kích hoạt

Căng thẳng tâm lý, lo âu, xúc động mạnh,.

Các chất kích thích: Cà phê, trà, sô cô la, gừng, thức ăn cay,,.

Hoạt động thể chất: Tập thể dục cường độ cao hoặc tắm nước nóng,.

2.3. Chẩn đoán xác định

Do hình thái đặc trưng, bác sĩ có thể chẩn đoán AU thông qua:

Nghiệm pháp tiêm trong da: Tiêm một lượng rất nhỏ epinephrine (5–15 ng) hoặc norepinephrine (3–10 ng) pha loãng. Nếu dương tính, nghiệm pháp sẽ tái tạo chính xác sẩn đỏ có vòng halo trắng xung quanh.

Xét nghiệm máu: Thực hiện trong đợt cấp thường thấy nồng độ catecholamine huyết thanh tăng cao, trong khi nồng độ histamine và serotonin thường ở mức bình thường.

Đáp ứng với Propranolol: Sự biến mất hoàn toàn của các triệu chứng khi sử dụng thuốc chẹn beta (Propranolol) cũng được coi là một tiêu chí quan trọng để khẳng định chẩn đoán.

2.4. Chẩn đoán phân biệt

AU cần được phân biệt rõ nhất với Mày đay Cholinergic (CU) – một dạng mày đay phổ biến hơn cũng do stress hoặc nhiệt độ khởi phát:

Về hình thái: AU có vòng halo trắng (co mạch), trong khi CU có các sẩn nhỏ được bao quanh bởi quầng đỏ (flare) rộng.

Về nghiệm pháp: CU phản ứng với acetylcholine hoặc methacholine, trong khi AU chỉ phản ứng với catecholamine (epinephrine/norepinephrine.

Về cơ chế: CU liên quan đến hệ cholinergic (acetylcholine), còn AU liên quan đến hệ adrenergic (catecholamine).

2.5. Điều trị

Mục tiêu chính của điều trị AU là ức chế phản ứng quá mức của hệ giao cảm:

-  Thuốc chẹn beta: Propranolol là thuốc điều trị hiệu quả nhất. Liều dùng thường từ 10–60 mg, chia 2-3 lần/ngày. Thuốc giúp ngăn chặn các đợt bùng phát hiệu quả, nhưng nếu ngừng thuốc, triệu chứng có thể tái phát sau 72 giờ. Lưu ý các thuốc chẹn beta chọn lọc (như atenolol) thường không mang lại hiệu quả.

-  Kiểm soát lối sống: Tránh các yếu tố kích hoạt như stress, hạn chế caffeine, sô cô la và các thực phẩm gây kích thích.

-  Các biện pháp khác:

+ Thuốc kháng histamine: Hiệu quả thay đổi và thường không ổn định so với mày đay thông thường

+ Liệu pháp mới: Trong các trường hợp kháng trị, omalizumab hoặc dupilumab đã được ghi nhận có kết quả thành công bước đầu

+ Thuốc an thần: Có thể hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng bằng cách giảm căng thẳng thần kinh.

2.6. Lời khuyên dành cho bệnh nhân

a. Tránh yếu tố kích hoạt

- Kiểm soát stress: tập thư giãn, thiền, hít thở sâu, tư vấn tâm lý khi cần.

- Hạn chế chất kích thích: cà phê, trà, sô-cô-la, thức ăn cay, gừng…

- Tránh tập luyện cường độ cao hoặc tắm nước quá nóng nếu dễ bùng phát.

b. Tuân thủ điều trị

- Dùng propranolol đúng liều theo chỉ định bác sĩ

- Không tự ý ngưng thuốc vì triệu chứng có thể tái phát nhanh (≈72 giờ).

- Kháng histamine có thể kém hiệu quả – không nên tự tăng liều hay đổi thuốc.

c. Theo dõi triệu chứng

Lưu ý các dấu hiệu kèm theo: đánh trống ngực, tim nhanh, bồn chồn, dị cảm.

Tài liệu tham khảo

1.      Slater KN, Abu-Zahra A, Kartono F. Adrenergic Urticaria: An Updated Review. Cureus. 2024 Jun 11;16(6):e62171. doi: 10.7759/cureus.62171

2.      Hogan SR, Mandrell J, Eilers D. Adrenergic urticaria: Review of the literature and proposed mechanism. Journal of the American Academy of Dermatology (JAAD). 2014 Apr;70(4):763-6. doi: 10.1016/j.jaad.2013.10.062

3.      Ollaik F, Dagher M, Bachour K, Bachour J. Adrenergic urticaria: a rare underdiagnosed subtype. International Journal of Dermatology. 2019. doi: 10.1111/ijd.14729

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn