Cập nhật tiến bộ mới trong điều trị vảy nến mủ toàn thân

Ngày đăng: 23/09/2026 bvdalieutrunguong

Vảy nến mủ toàn thân (Generalized Pustular Psoriasis - GPP) là một bệnh lý tự viêm hệ thống hiếm gặp, có thể đe dọa tính mạng với đặc trưng là các đợt bùng phát mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ. Bệnh không chỉ gây đau đớn trên da mà còn đi kèm các triệu chứng hệ thống như sốt cao, mệt mỏi và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, suy nội tạng. Với sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về cơ chế bệnh sinh, đặc biệt là vai trò của trục cytokine interleukin-36 (IL-36), các phương pháp điều trị GPP đã có những bước tiến đột phá vượt bậc.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1. Cuộc cách mạng từ liệu pháp nhắm trúng đích IL-36

Cơ chế bệnh sinh của GPP được xác định là do sự rối loạn điều hòa tín hiệu IL-36, dẫn đến tình trạng viêm thâm nhiễm bạch cầu trung tính quá mức.

  • Spesolimab: Đây là kháng thể đơn dòng đầu tiên nhắm trực tiếp vào thụ thể IL-36 (IL-36R), được FDA phê duyệt vào tháng 9/2022 để điều trị các đợt cấp của GPP ở người lớn. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy Spesolimab giúp làm sạch mụn mủ nhanh chóng (ngay trong tuần đầu tiên) và duy trì hiệu quả kéo dài. Ngoài dạng truyền tĩnh mạch cho đợt bùng phát cấp tính, Spesolimab dạng tiêm dưới da cũng đã được chứng minh hiệu quả trong việc ngăn ngừa các đợt bùng phát mới.
  • Imsidolimab: Một chất ức chế IL-36R khác cũng đang trong quá trình nghiên cứu giai đoạn 3 và cho thấy những hứa hẹn tích cực trong việc kiểm soát bệnh.

2. Các thuốc sinh học khác.

  Mặc dù không phải là liệu pháp đặc hiệu nhất cho GPP như nhóm ức chế IL-36, các thuốc sinh học nhắm vào các trục cytokine khác cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân có kèm vảy nến mảng bám:

  • Nhóm ức chế IL-17: Các thuốc như Secukinumab, Ixekizumab, và Brodalumab đã được phê duyệt tại một số quốc gia (như Nhật Bản, Đài Loan) để điều trị GPP và cho thấy khả năng cải thiện đáng kể tình trạng bệnh.
  • Nhóm ức chế IL-23: Guselkumab và Risankizumab cho thấy tỷ lệ thành công cao trong việc làm sạch tổn thương da và kiểm soát bệnh dài hạn trong các nghiên cứu tại Nhật Bản.
  • Nhóm ức chế TNF-α: Như Infliximab hay Adalimumab từng được sử dụng phổ biến trước đây, tuy nhiên hiệu quả có thể thay đổi tùy từng bệnh nhân.

3. Thuốc phân tử nhỏ và các liệu pháp khác

  • Chất ức chế TYK2 (Deucravacitinib): Một loại thuốc đường uống mới giúp ức chế tín hiệu của nhiều cytokine viêm. Nghiên cứu giai đoạn 3 cho thấy thuốc có hiệu quả tốt trong việc đạt chỉ số PASI 75 ở bệnh nhân GPP và đã được đưa vào hướng dẫn điều trị tại Nhật Bản.
  • Apremilast (ức chế PDE4): Một lựa chọn đường uống cho các trường hợp nhẹ hoặc phối hợp điều trị.

4. Các phương pháp điều trị truyền thống

  Trước khi kỷ nguyên thuốc sinh học ra đời, các thuốc điều chỉnh miễn dịch kinh điển vẫn là nền tảng:

  • Retinoids (Acitretin): Thường được coi là lựa chọn hàng đầu trong nhóm thuốc không sinh học nhờ khả năng điều chỉnh quá trình sừng hóa và ức chế các cytokine viêm.
  • Cyclosporine và Methotrexate: Giúp ức chế miễn dịch và giảm thâm nhiễm viêm, nhưng cần theo dõi sát các tác dụng phụ lên gan, thận.

5. Tầm quan trọng của chẩn đoán chính xác và cá thể hóa điều trị

  Sự đồng thuận quốc tế năm 2024 đã nhấn mạnh việc chẩn đoán sớm dựa trên sự xuất hiện của các mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ và không giới hạn ở vùng đầu chi. Việc xét nghiệm di truyền (như đột biến gen IL36RN) không bắt buộc nhưng được khuyến khích vì những bệnh nhân mang đột biến này thường có kiểu hình nặng hơn, khởi phát sớm và cần được ưu tiên tiếp cận các liệu pháp trúng đích như Spesolimab.

 KẾT LUẬN:

Với sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích IL-36, mục tiêu điều trị GPP hiện nay không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát triệu chứng mà còn hướng tới việc làm sạch mụn mủ   nhanh chóng và ngăn ngừa hoàn toàn các đợt bùng phát tương lai, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tối ưu cho bệnh nhân.

Hiện nay Bệnh viện Da liễu Trung ương cũng đã có đầy đủ các phương pháp tiên tiến để điều trị vảy nến thể mủ toàn thân và đang triển khai đề tài cấp bộ về một số đột biến gen thường gặp trong bệnh lý này.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.     Choon SE, van de Kerkhof P, Gudjonsson JE, et al. International Consensus Definition and Diagnostic Criteria for Generalized Pustular Psoriasis From the International Psoriasis Council. JAMA Dermatol. 2024;160(7):758-768. doi:10.1001/jamadermatol.2024.0915.12

2.     Lee CC, Huang YH, Chi CC, et al. Generalized pustular psoriasis: immunological mechanisms, genetics, and emerging therapeutics. Trends Immunol. 2025;46(1):74-89. doi:10.1016/j.it.2024.12.001.34

3.     Marrakchi S, Puig L. Pathophysiology of Generalized Pustular Psoriasis. Am J Clin Dermatol. 2022;23(Suppl 1):S13–S19. doi:10.1007/s40257-021-00655-y.5

4.     Choon SE, Navarini AA, Pinter A. Clinical Course and Characteristics of Generalized Pustular Psoriasis. Am J Clin Dermatol. 2022;23(Suppl 1):S21–S29. doi:10.1007/s40257-021-00654-z.

Viết bài: Ths.BS Trịnh Thị Linh - Khoa Điều trị nội trú ban ngày

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn