Các tự kháng thể trong viêm da cơ và mối liên quan với các tổn thương lâm sàng

Ngày đăng: 31/03/2026 bvdalieutrunguong

 1. Đại cương

Viêm da cơ (Dermatomyositis - DM) là một bệnh lý cơ tự miễn không đồng nhất, đặc trưng bởi các tổn thương da điển hình kết hợp với tình trạng yếu cơ và các biểu hiện hệ thống khác. Trong bệnh lý này, các tự kháng thể đóng vai trò là những dấu ấn sinh học quan trọng, giúp chẩn đoán, phân loại các phân nhóm lâm sàng và tiên lượng bệnh. Chúng thường được chia thành hai nhóm chính: tự kháng thể đặc hiệu cơ (MSAs:Myositis-Specific Autoantibodies) - chỉ tìm thấy ở bệnh nhân viêm cơ, và tự kháng thể liên quan đến viêm cơ (MAAs: myositis-associated autoantibodies) có thể xuất hiện trong viêm cơ hoặc các bệnh mô liên kết hệ thống khác.

2. Các tự kháng thể trong viêm bì cơ và mối liên quan với các tổn thương lâm sàng

2.1. Nhóm tự kháng thể đặc hiệu cơ (MSAs)

Mỗi loại MSA thường liên quan đến một kiểu hình lâm sàng riêng biệt và ít khi xuất hiện đồng thời trên cùng một bệnh nhân.

−        Kháng thể kháng Synthetase (Anti-ARS):

+        Bao gồm anti-Jo-1 (phổ biến nhất), PL-7, PL-12, EJ, OJ, KS, ZO, và YRS/HA.

+        Đích tác động: Các enzyme aminoacyl tRNA synthetase trong tế bào chất (như histidyl, threonyl, alanyl... tRNA synthetase) tham gia vào quá trình gắn acid amin vào tRNA tương ứng để tổng hợp protein.

+        Tỉ lệ dương tính: Kháng thể Jo-1 chiếm khoảng 15–30% ở bệnh nhân DM. Các kháng thể khác thường ít gặp hơn, tỉ lệ <5%.

+        Ý nghĩa lâm sàng: Liên quan đến Hội chứng kháng synthetase, đặc trưng bởi: viêm cơ, bệnh phổi kẽ (ILD: Interstitial Lung Disease), viêm đa khớp, hiện tượng Raynaud, sốt và "bàn tay thợ cơ khí". Các kháng thể không Jo-1 (như PL-12, KS) thường liên quan đến bệnh phổi kẽ nặng hơn và ít biểu hiện cơ rõ rệt.

−        Anti-Mi-2:

+        Đích tác động: Phức hợp NuRD (nucleosome remodeling deacetylase) hoặc các protein helicase tham gia vào quá trình điều hòa phiên mã.

+        Tỉ lệ dương tính: khoảng 10–15% ở bệnh nhân DM người lớn (một số nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ từ 11–59% tùy khu vực).

+        Ý nghĩa lâm sàng: Là dấu ấn kinh điển của DM, liên quan đến các biểu hiện da điển hình (sẩn Gottron, dấu hiệu heliotrope, dấu hiệu khăn quàng, dấu hiệu chữ V). Bệnh nhân thường đáp ứng tốt với glucocorticoid và có tiên lượng tốt.

−        Anti-MDA5 (CADM-140):

+        Đích tác động: Melanoma differentiation-associated gene 5 (MDA5), một RNA helicase tham gia vào phản ứng miễn dịch bẩm sinh chống virus.

+        Tỉ lệ dương tính: Khoảng 15–20% ở các thể DM không tổn thương cơ (CADM). Tỉ lệ này cao hơn ở bệnh nhân châu Á (10–48%) so với bệnh nhân da trắng (6,9–13%).

+        Ý nghĩa lâm sàng:

  • Liên quan chặt chẽ đến CADM hoặc viêm cơ nhẹ.
  • Nguy cơ cao mắc bệnh phổi kẽ tiến triển nhanh (RP-ILD: Rapidly Progressive Interstitial Lung Disease) dẫn đến tử vong (50% bệnh nhân DM có anti MDA5 dương tính tiến triển thành RP-ILD, cao hơn nhóm âm tính, chỉ 6%). Các yếu tố dự báo RP-ILD ở bệnh nhân có anti-MDA5 bao gồm: tuổi >50, nồng độ ferritin huyết thanh cao (>1600 ng/ml), nồng độ LDH >300 IU/L, tăng CEA, giảm tế bào lympho và tỉ lệ bạch cầu trung tính/lymphocyte >7.
  • Đặc trưng với các tổn thương da phản ánh tình trạng bệnh lý mạch máu tắc nghẽn như loét da (Xuất hiện ở khoảng 82% bệnh nhân, thường là các vết loét sâu, hình đục lỗ ở trên các khớp ngón tay, khuỷu tay, đầu ngón tay hoặc vùng quanh móng), sẩn lòng bàn tay (Các sẩn hoặc dát màu đỏ/tím ở lòng bàn tay hoặc mặt gan ngón tay, thường gây đau), rụng tóc lan tỏa, lắng đọng calci dưới da (calcinosis), loét miệng và viêm mô mỡ dưới da (panniculitis) (Hình 1).
  • Nồng độ kháng thể anti-MDA5 có tương quan chặt chẽ với hoạt động của bệnh. Tỉ lệ kháng thể giảm dần và có thể trở nên âm tính khi bệnh nhân thuyên giảm sau điều trị. Ngược lại, nồng độ kháng thể cao và không giảm sau điều trị dự báo đáp ứng kém và tiên lượng tử vong cao.
  • Việc phát hiện sớm anti-MDA5 có ý nghĩa quyết định trong việc triển khai các phác đồ điều trị tích cực ngay từ đầu (như liệu pháp phối hợp ba thuốc: corticosteroid liều cao, thuốc ức chế calcineurin và cyclophosphamide truyền tĩnh mạch) để cải thiện tỉ lệ sống sót cho bệnh nhân.
Hình1: Bệnh nhân Nguyễn Công T. 25 tuổi, DM 1 năm, không có tổn thương cơ, tổn thương da là dát đỏ tím ở mặt và viêm mô mỡ dưới da ở đùi, MDA5 dương tính (3+). (Nguồn: Khoa D3- Bệnh viện Da liễu Trung ương).

Hình1: Bệnh nhân Nguyễn Công T. 25 tuổi, DM 1 năm, không có tổn thương cơ, tổn thương da là dát đỏ tím ở mặt và viêm mô mỡ dưới da ở đùi, MDA5 dương tính (3+). (Nguồn: Khoa D3- Bệnh viện Da liễu Trung ương).

−        Anti-TIF1γ/α (p155/140):

+        Đích tác động: Các protein thuộc họ nhân tố trung gian phiên mã 1 (Transcription intermediary factor 1).

+        Tỉ lệ dương tính: Khoảng 10–15% ở bệnh nhân DM. Ở người lớn, tỉ lệ dao động từ 7–31%.

+        Ý nghĩa lâm sàng: là dấu ấn quan trọng nhất của DM người lớn liên quan đến ung thư (tỉ lệ có thể >40%).  Tổn thương da thường nặng nề, đặc trưng là mảng đỏ hình oval ở vòm khẩu cái, poikiloderma (tăng giảm sắc tố xen kẽ giãn mạch, teo da) (Hình 2).

Hình 2: Bệnh nhân Đỗ Xuân B. 69 tuổi, DM 5 tháng, tổn thương da là dát đỏ tím ở mặt và poikiloderma ở lưng, anti-TIF1γ/α dương tính (1+), ung thư dạ dày. (Nguồn: Khoa D3- Bệnh viện Da liễu Trung ương).

Hình 2: Bệnh nhân Đỗ Xuân B. 69 tuổi, DM 5 tháng, tổn thương da là dát đỏ tím ở mặt và poikiloderma ở lưng, anti-TIF1γ/α dương tính (1+), ung thư dạ dày. (Nguồn: Khoa D3- Bệnh viện Da liễu Trung ương).

−        Anti-NXP2 (MJ):

+        Đích tác động: Nuclear matrix protein 2 (Protein đóng vai trò trong chuyển hóa RNA và kích hoạt protein ức chế khối u p53).

+        Tỉ lệ dương tính: Khoảng 1–5% ở DM người lớn và 22–32% ở thanh thiếu niên.

+        Ý nghĩa lâm sàng: Liên quan đến tình trạng lắng đọng calci dưới da (calcinosis) – đặc biệt ở trẻ em, phù nề ngoại vi, khó nuốt và viêm cơ. Có thể liên quan đến ung thư trên DM người lớn.

−        Anti-SAE (SAE1/2):

+        Đích tác động: Small ubiquitin-like modifier-activating enzyme (enzym tham gia vào quá trình sửa đổi protein sau dịch mã).

+        Tỉ lệ dương tính: Rất thấp, khoảng 1% hoặc dao động từ 0,9–2,6%

+        Ý nghĩa lâm sàng: Tổn thương da thường xuất hiện trước khi khởi phát viêm cơ. Liên quan đến tổn thương da đỏ tím và triệu chứng khó nuốt (Hình). Bệnh nhân có kháng thể này tăng nguy cơ bị phản ứng da với hydroxychloroquin, nên cần nhắc thay thể các thuố ức chế miễn dịch khác như Methotrexate để kiểm soát triệu chứng da.

Hình 3: Bệnh nhân Phạm Văn H. 61 tuổi, DM 2 năm với tổn thương da là dát đỏ tím lan tỏa mặt, tay chân và thân mình, anti SAE dương tính (3+) (Nguồn: Khoa D3- Bệnh viện Da liễu Trung ương)

Hình 3: Bệnh nhân Phạm Văn H. 61 tuổi, DM 2 năm với tổn thương da là dát đỏ tím lan tỏa mặt, tay chân và thân mình, anti SAE dương tính (3+) (Nguồn: Khoa D3- Bệnh viện Da liễu Trung ương)

−         Anti-SRP:

+        Đích tác động: Phức hợp hạt nhận biết tín hiệu (Signal Recognition Particle) tham gia điều hòa vận chuyển protein qua mạng lưới nội chất.

+        Tỉ lệ dương tính: Khoảng 5% ở bệnh nhân viêm đa cơ (PM).

+        Ý nghĩa lâm sàng: Liên quan đến viêm cơ hoại tử nặng, khởi phát nhanh, nồng độ CK rất cao và thường kháng trị. Điều này đòi hỏi phác đồ tấn công mạnh mẽ hơn ngay từ giai đoạn khởi đầu (ví dụ: hướng dẫn của Hiệp hội thần kinh châu Âu ENMC, có thể bổ sung hoặc thay thể Methotrexate bằng Rituximab ngay trong 6 tháng đầu để kiểm soát bệnh).

2.2. Nhóm tự kháng thể liên quan đến viêm cơ (MAAs)

Các kháng thể này không đặc hiệu cho viêm cơ và thường xuất hiện trong các hội chứng chồng lấp.

−        Anti-PM-Scl: Liên quan đến hội chứng chồng lấp giữa viêm cơ và xơ cứng bì (SSc).

−        Anti-Ku: gặp trong các hội chứng chồng lấp viêm cơ với xơ cứng bì hoặc lupus ban đỏ hệ thống (SLE).

−        Anti-U1RNP: Thường gặp trong bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD) hoặc viêm cơ chồng lấp.

−        Anti-Ro52: Thường xuất hiện đồng thời với anti-Jo-1 hoặc các anti-ARS khác, liên quan đến tăng nguy cơ ILD nặng và xơ hóa phổi.

3. Kết luận

Như vậy, việc xác định các tự kháng thể trong DM không chỉ giúp bác sĩ chẩn đoán xác định bệnh mà còn giúp phân loại nguy cơ (ví dụ tầm soát ung thư tích cực ở nhóm anti-TIF1γ) và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp (ví dụ điều trị tích cực ngay từ đầu cho nhóm anti-MDA5 có nguy cơ RP-ILD).

Tài liệu tham khảo:

1. Cassard L, Seraly N, Riegert M, Patel A, Fernandez AP. Dermatomyositis: Practical Guidance and Unmet Needs. Immunotargets Ther. 2024;13:151-172. doi:10.2147/ITT.S381472

2. Jubber A, Durrani M, Almayahi A, Sunmboye K. Clinical Characteristics of Patients With Anti-Signal Recognition Particle Antibody: A Cohort Study. Immun Inflamm Dis. Jan 2026;14(1):e70297. doi:10.1002/iid3.70297

3. Parga A, Ratra D, Luu D. An Update on Dermatomyositis and Related Inflammatory Myopathies: Cutaneous Clues, Skeletal Muscle Involvement, and Advances in Pathogenesis and Treatment. Muscles. Dec 1 2025;4(4)doi:10.3390/muscles4040058

4. Wang Y, Liang J, Wang J, et al. Association of NXP2 autoantibodies with a more severe clinical phenotype of juvenile dermatomyositis. Clin Exp Rheumatol. Jan 13 2026;doi:10.55563/clinexprheumatol/820f4x

 Viết bài: BS Nguyễn Thị Kim Cúc - Khoa Điều trị bệnh da nam giới,

Bệnh viện Da liễu Trung ương

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

Mày đay mạn tính kèm phù mạch nặng: Nhận biết các triệu chứng cần điều trị cấp cứu

Mày đay mạn tính kèm phù mạch nặng: Nhận biết các triệu chứng cần điều trị cấp cứu

Tật nhổ tóc (Trichotillomania): Hiểu rõ để chẩn đoán và điều trị kịp thời

Tật nhổ tóc (Trichotillomania): Hiểu rõ để chẩn đoán và điều trị kịp thời

Cập nhật điều trị Viêm da cơ địa

Cập nhật điều trị Viêm da cơ địa

Trường hợp ca bệnh Viêm da tự tạo

Trường hợp ca bệnh Viêm da tự tạo

Trường hợp ca bệnh Viêm da tự tạo

Phẫu thuật nâng ngực: Hiểu đúng – Chọn đúng – An tâm làm đẹp

Phẫu thuật nâng ngực: Hiểu đúng – Chọn đúng – An tâm làm đẹp

Phẫu thuật nâng ngực: Hiểu đúng – Chọn đúng – An tâm làm đẹp

Phẫu thuật hút mỡ và tạo hình thành bụng – Cập nhật xu hướng và các công nghệ mới nhất

Phẫu thuật hút mỡ và tạo hình thành bụng – Cập nhật xu hướng và các công nghệ mới nhất

Quá sản tuyến bã  (Sebaceous hyperplasia)

Quá sản tuyến bã  (Sebaceous hyperplasia)

Dày sừng da dầu (Seborrheic keratosis)

Dày sừng da dầu (Seborrheic keratosis)

Mày đay Adrenergic (Adrenergic urticaria)

Mày đay Adrenergic (Adrenergic urticaria)

Mày đay Adrenergic (Adrenergic urticaria)

Dị sừng Darier: Một bệnh da di truyền hiếm gặp

Dị sừng Darier: Một bệnh da di truyền hiếm gặp

Dị sừng Darier (Darier Disease hay còn gọi là keratosis follicularis) là một bệnh da liễu di truyền hiếm gặp, do đột biến gen ATP2A2. Bệnh đặc trưng bởi các sẩn dày sừng màu nâu-vàng có mùi hôi, xuất hiện chủ yếu ở vùng da tiết bã.

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn