Các phương pháp điều trị vảy nến trên Thế giới và tại Việt Nam

Ngày đăng: 23/09/2026 bvdalieutrunguong

             Vảy nến là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng đến khoảng 125 triệu người trên toàn thế giới. Bệnh không lây, không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng ngày nay có rất nhiều phương pháp giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, làm sạch tổn thương da và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vảy nến cũng thường đi kèm các bệnh lý khác như viêm khớp vảy nến, bệnh tim mạch – chuyển hóa và trầm cảm, nên việc điều trị cần toàn diện.

    Nguyên tắc chung là điều trị theo mức độ nặng: bệnh nhẹ chủ yếu dùng thuốc bôi tại chỗ; bệnh trung bình đến nặng cần quang trị liệu và/hoặc thuốc toàn thân (thuốc uống cổ điển, thuốc sinh học, thuốc nhắm đích). Việc lựa chọn còn phụ thuộc vị trí tổn thương (mặt, da đầu, lòng bàn tay chân, móng, vùng kín), có kèm viêm khớp vảy nến hay không, và các bệnh nền của người bệnh.

1. Thuốc bôi tại chỗ

    Đây là lựa chọn đầu tay cho vảy nến mức độ nhẹ và luôn có thể phối hợp cùng các phương pháp khác: Corticosteroid bôi, dẫn xuất vitamin D (calcipotriol/calcipotriene), thuốc ức chế calcineurin bôi (tacrolimus, pimecrolimus). Thuốc bôi không chứa steroid thế hệ mới: thuốc ức chế PDE4 (roflumilast) và thuốc tác động thụ thể aryl hydrocarbon, mở thêm lựa chọn tránh tác dụng phụ của steroid.

- Nên dùng kèm dưỡng ẩm để giảm ngứa, bong vảy và tăng hiệu quả điều trị.

2. Quang trị liệu

    Được cân nhắc khi thuốc bôi không đủ kiểm soát, đặc biệt với tổn thương lan tỏa ở thân mình và tứ chi hoặc phụ nữ có thai, cho con bú... Quang trị liệu tác động bằng cách điều hòa miễn dịch tại da (gây chết theo chương trình các tế bào lympho T gây bệnh). Có thể sử dụng UVB hoặc PUVA.

3. Thuốc toàn thân cổ điển

    Dùng cho bệnh trung bình – nặng, chi phí hợp lý, nhưng cần theo dõi chặt chẽ. Do tác động ức chế miễn dịch trên diện rộng, các thuốc này nhìn chung đạt tỷ lệ làm sạch da hoàn toàn thấp hơn so với các thuốc sinh học có hiệu quả cao.

  • Methotrexate: thuốc uống/tiêm dùng mỗi tuần một lần, cần bổ sung acid folic; tránh ở người có bệnh gan, nghiện rượu, suy tủy; cần theo dõi công thức máu và men gan.
  • Cyclosporin: kiểm soát nhanh các đợt bùng phát nặng, dùng ngắn hạn; cần theo dõi huyết áp và chức năng thận.
  • Acitretin: không ức chế miễn dịch, có thể dùng ở người nhiễm HIV.

4. Thuốc nhắm đích đường uống (thế hệ mới) - chưa được cấp phép tại Việt Nam

  • Apremilast (ức chế PDE4): an toàn tương đối, không cần xét nghiệm theo dõi thường quy, hữu ích ở người béo phì hoặc thể lòng bàn tay chân.
  • Deucravacitinib (ức chế TYK2): thuốc uống mới, hiệu quả và khởi phát tác dụng nhanh hơn apremilast, được FDA phê duyệt cho người lớn từ 2022.
  • Tofacitinib (ức chế JAK1/3): được FDA phê duyệt cho viêm khớp vảy nến  từ năm 2017. Tuy nhiên FDA đã từ chối chỉ định vảy nến thể mảng trên da (năm 2015).

5. Thuốc sinh học

           Thuốc sinh học nhắm chính xác vào các con đường viêm gây bệnh, hiệu quả cao và an toàn hơn thuốc toàn thân cổ điển. Theo hướng dẫn của Viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD-NPF), thuốc sinh học là một lựa chọn điều trị toàn thân phù hợp cho vảy nến mảng trung bình – nặng, đặc biệt khi bệnh không đáp ứng đầy đủ với điều trị tại chỗ/quang trị liệu hoặc có diện tích tổn thương da đáng kể. Các nhóm chính gồm:

  • Ức chế TNF-α: etanercept, adalimumab, infliximab, certolizumab. Tại Việt Nam có Humira và Hyrimoz (biosimilar) — adalimumab.
  • Ức chế IL-12/23 (ustekinumab): Tại Việt Nam, tên thương mại của thuốc là Stelara.
  • Ức chế IL-17 (secukinumab, ixekizumab, brodalumab, bimekizumab): Tại Việt Nam có thuốc sinh học Fraizeron — secukinumab.
  • Ức chế IL-23 (guselkumab, risankizumab, tildrakizumab): Tại Việt Nam: Tremfya — guselkumab.

6. Tình hình điều trị tại Việt Nam

    Ở nhiều nước thu nhập trung bình – thấp, trong đó có Việt Nam, việc tiếp cận điều trị còn nhiều rào cản: thiếu bác sĩ da liễu, chẩn đoán muộn, và đặc biệt chi phí cao khiến thuốc sinh học và cả quang trị liệu khó tiếp cận rộng rãi.

    Tại Việt Nam, thuốc bôi và thuốc toàn thân cổ điênr như methotrexat là những lựa chọn sẵn có và chi phí hợp lý; một số thuốc sinh học đã có mặt và được dùng cho bệnh trung bình – nặng, nhưng chi phí vẫn là trở ngại lớn. Việc mở rộng dùng thuốc sinh học tương tự sinh học (biosimilar) và hỗ trợ tài chính là hướng đi được khuyến nghị để cải thiện khả năng tiếp cận.

7. Lời khuyên cho người bệnh

  • Vảy nến là bệnh mạn tính, cần điều trị và theo dõi lâu dài; không tự ý ngưng thuốc khi thấy da cải thiện, không thể khỏi hẳn hoàn toàn
  • Điều trị hiệu quả nhất khi được cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa da liễu, cân nhắc mức độ bệnh, vị trí tổn thương, bệnh kèm theo và điều kiện chi trả. Tránh dùng thuốc chứa corticorticoid đường toàn thân để điều trị vảy nến và tránh tin theo quảng cáo sai sự thật về hiệu quả điều trị của bệnh.
  • Nên tầm soát sớm viêm khớp vảy nến và các yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa.
  • Lối sống hỗ trợ: duy trì cân nặng hợp lý, không hút thuốc, hạn chế rượu bia, giảm căng thẳng — tuy không thay thế được thuốc nhưng giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

1.      Armstrong AW, Read C. “Pathophysiology, Clinical Presentation, and Treatment of Psoriasis: A Review.” JAMA. 2020;323(19):1945-1960.

2.      Armstrong AW, Blauvelt A, Callis Duffin K, et al. “Psoriasis.” Nature Reviews Disease Primers. 2025;11:45.

3.      Garner KK, Hoy KDS, Carpenter AM. “Psoriasis: Recognition and Management Strategies.” American Family Physician. 2023;108(6):562-573.

4.      Goh E, Nielsen ML, Maul LV, et al. “Clinical Characteristics and Treatment Patterns of Psoriasis in Asia and Switzerland: Results of the Multicentre Global Healthcare Study on Psoriasis (GHSP).” International Journal of Dermatology. 2026.

5.      U.S. FDA / Amgen (2016). Thông báo phê duyệt mở rộng chỉ định ENBREL® (etanercept) cho trẻ em từ 4 tuổi bị vảy nến thể mảng mức độ trung bình – nặng.

6.      European Medicines Agency (EMA). Humira® (adalimumab) – Tóm tắt đặc tính sản phẩm (SmPC): chỉ định vảy nến thể mảng ở trẻ em từ 4 tuổi.

7.      Tờ Hướng dẫn sử dụng (Package Insert) Fraizeron® (secukinumab) 150 mg/ml, dạng bút tiêm đóng sẵn SensoReady. PI_Fraizeron_150 mg/ml_AI_EU SmPC, Feb 2022_V1.0, Novartis Pharma Stein AG.

Viết bài: Ths.BS Trịnh Thị Linh - Khoa Điều trị nội trú ban ngày

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn