Trường hợp bệnh lý Viêm da cơ có anti-TIF1 gamma dương tính
Bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD: Mixed Connective Tissue Disease) là một bệnh lý tự miễn hệ thống hiếm gặp với tỷ lệ hiện mắc khoảng 3 trên 100.000 người, ưu thế ở nữ giới với tỷ lệ nữ:nam từ 3:1 đến 5:1. Đặc trưng của MCTD là sự hiện diện của kháng thể anti-U1 ribonucleoprotein (anti-U1RNP) với nồng độ cao trong máu và sự kết hợp các đặc điểm lâm sàng của nhiều bệnh mô liên kết khác nhau, bao gồm lupus ban đỏ hệ thống (SLE), xơ cứng bì hệ thống (SSc), viêm đa cơ (PM) và viêm bì cơ (DM). Mặc dù chia sẻ nhiều triệu chứng, MCTD được chấp nhận rộng rãi là một thực thể bệnh riêng biệt chứ không chỉ đơn thuần là một hội chứng chồng lấp tạm thời.
1. Triệu chứng lâm sàng
Bệnh thường diễn tiến qua các giai đoạn với các triệu chứng thay đổi, thể hiện sự chồng lấp đặc điểm của nhiều bệnh lý tự miễn khác nhau như SLE), SSc và PM/DM :
+ Giống SLE: ban đỏ vùng mặt, hạch bạch huyết nề, viêm màng phổi hoặc màng ngoài tim, và các bất thường huyết học như giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu.
+ Giống SSc: xơ cứng ngón tay, bệnh phổi kẽ (ILD) (thường gặp kiểu hình NSIP xơ hóa trên HRCT), và rối loạn vận động hoặc giãn thực quản gây khó nuốt, trào ngược.
+ Giống PM/DM: Yếu cơ gốc chi, đau cơ, tăng nồng độ các enzyme cơ (như CK, LDH) trong huyết thanh và các bất thường trên điện cơ đồ (EMG).
+ Tiêu hóa: Trào ngược dạ dày thực quản là biểu hiện phổ biến nhất (khoảng 50%), hiếm gặp rối loạn nhu động ruột, viêm gan hoặc viêm tụy.
+ Thận: Khoảng 25% bệnh nhân có tổn thương thận, thường là viêm cầu thận màng mức độ nhẹ.
+ Tim mạch: bệnh nhân có thể bị viêm màng ngoài tim (40%) hoặc rối loạn nhịp tim.
2. Cơ chế bệnh sinh
Cơ chế bệnh sinh của MCTD hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng được xác định là một quá trình đa yếu tố bao gồm sự tương tác giữa di truyền, môi trường và các phản ứng miễn dịch phức tạp.
+ Di truyền: MCTD có mối liên hệ mật thiết với kháng nguyên bạch cầu người HLA-DR4. Sự vắng mặt của các gen liên quan đến SLE (HLA-DR3) và SSc (HLA-DR5) càng củng cố quan điểm MCTD là một thực thể bệnh độc lập.
+ Môi trường: Việc phơi nhiễm với các yếu tố môi trường, nghề nghiệp hoặc tình trạng nhiễm trùng (đặc biệt là các retrovirus như HIV-1) đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt bệnh ở những người có cơ địa nhạy cảm.
+ Giả thuyết về sự chết chương trình: Trong quá trình tế bào chết theo chương trình, protein U1-70kDa bị biến đổi và tiếp xúc trên bề mặt các túi chết. Chúng được tế bào trình diện kháng nguyên nhận diện, dẫn đến kích thích tế bào T và cuối cùng là kích hoạt tế bào B sản xuất kháng thể.
+ Kích hoạt phản ứng viêm: Anti-U1RNP kích thích các tế bào đơn nhân và tế bào T CD4+ tự phản ứng, dẫn đến sự tăng sản xuất các cytokine gây viêm như Interleukin-1 (IL-1) và Interleukin-6 (IL-6).
+ TLR3: RNA chuỗi kép trong phức hợp U1 chịu trách nhiệm kích hoạt miễn dịch bẩm sinh thông qua thụ thể TLR3.
+ TLR7 và Interferon loại 1 (IFN-1): Anti-U1RNP kích hoạt các tế bào đuôi gai chưa trưởng thành thông qua TLR7, thúc đẩy sản xuất IFN-1. IFN-1 sau đó hoạt hóa các tế bào T tự phản ứng, làm giảm tế bào T điều hòa (Treg) và gây ra tổn thương mô lan rộng.
+ Tác động trực tiếp lên nội mạc: Kháng thể anti-U1RNP có khả năng tác động trực tiếp lên tế bào nội mô, cảm ứng sản xuất các phân tử bám dính như ICAM-1 và ELAM-1.
+ Biến đổi cấu trúc mạch máu: Bệnh nhân thường có tình trạng tăng sinh lớp nội mạc và phì đại lớp cơ giữa của các mạch máu kích thước vừa và nhỏ. Điều này gây ra bệnh lý mạch máu ngoại biên (như loét đầu ngón) và tăng áp động mạch phổi.
3. Chẩn đoán xác định
Chẩn đoán xác định MCTD dựa trên bộ tiêu chuẩn của Nhật Bản năm 2019 với bốn phần:
+ Hiện tượng Raynaud
+ Ngón tay sưng nề và/hoặc bàn tay sưng nề.
+ Tăng áp động mạch phổi
+ Viêm màng não vô khuẩn
+ Bệnh lý dây thần kinh tam thoa (thần kinh V)
+ A. Giống SLE: Viêm đa khớp, bệnh hạch bạch huyết, ban đỏ vùng mặt, viêm màng ngoài tim hoặc viêm màng phổi, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.
+ B. Giống SSc: Xơ cứng ngón tay, bệnh phổi kẽ (ILD), rối loạn vận động hoặc giãn thực quản.
+ C. Giống PM/DM: Yếu cơ, tăng nồng độ men cơ trong huyết thanh, bất thường kiểu cơ trên điện cơ đồ (EMG).
MCTD được chẩn đoán khi bệnh nhân đáp ứng một trong hai kịch bản sau:
Đối với trẻ em và trẻ vị thành niên: Chẩn đoán được xác lập khi có ít nhất một biểu hiện chung (I), có kháng thể anti-U1 RNP (II) và chỉ cần có ít nhất một đặc điểm từ bất kỳ nhóm nào (A, B hoặc C) trong các biểu hiện chồng lấp (IV).
4. Chẩn đoán phân biệt
5. Kết luận
Việc chẩn đoán sớm MCTD là một thách thức do các triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt và dễ nhầm lẫn với các bệnh mô liên kết khác. Tuy nhiên, việc nhận diện sớm thông qua kháng thể anti-U1RNP và các công cụ thăm dò hình ảnh là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Ferrara CA, La Rocca G, Ielo G, Libra A, Sambataro G. Towards Early Diagnosis of Mixed Connective Tissue Disease: Updated Perspectives. Immunotargets Ther. 2023;12:79-89. doi:10.2147/ITT.S390023
2. Grygiel-Gorniak B, Lucki M, Daroszewski P, Lucka E. Prevalence, molecular mechanisms and diagnostic approaches to pulmonary arterial hypertension in connective tissue diseases. Rheumatol Int. Apr 4 2025;45(4):87. doi:10.1007/s00296-025-05845-z
3. Tanaka Y, Kuwana M, Fujii T, et al. 2019 Diagnostic criteria for mixed connective tissue disease (MCTD): From the Japan research committee of the ministry of health, labor, and welfare for systemic autoimmune diseases. Mod Rheumatol. Jan 2021;31(1):29-33. doi:10.1080/14397595.2019.1709944
4. Vesely MD. Mixed and undifferentiated autoimmune connective tissue diseases. Clin Dermatol. Mar-Apr 2025;43(2):160-165. doi:10.1016/j.clindermatol.2024.12.011
Viết bài: BS Nguyễn Thị Kim Cúc - Khoa Bệnh da tự miễn và vảy nến
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30