Có gì mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh Bạch biến

Ngày đăng: 21/07/2026 bvdalieutrunguong

Bạch biến là một bệnh lý da liễu tự miễn mạn tính gây mất sắc tố da, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong những năm gần đây, y học thế giới đã có nhiều bước tiến vượt bậc trong việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, từ đó mở ra những phương pháp chẩn đoán và điều trị trúng đích hiệu quả hơn. Bài viết dưới đây tổng hợp những điểm mới trong thực hành quản lý bạch biến dành cho các bác sĩ lâm sàng.

1. Cập nhật trong Chẩn đoán và Đánh giá

Việc chẩn đoán bệnh bạch biến hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa quyết định điều trị, các bác sĩ ngày càng chú trọng vào việc sử dụng các công cụ hỗ trợ và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động của bệnh.

1.1. Thang điểm VSAS (Vitiligo Signs of Activity Score): Đây là công cụ đo lường khách quan được khuyến cáo để chuẩn hóa đánh giá lâm sàng trên 15 vùng cơ thể.

Thang điểm này khảo sát sự hiện diện của 3 dấu hiệu tiến triển cốt lõi: mất sắc tố dạng hoa giấy (Confetti-like depigmentations), hiện tượng Koebner loại 2B và vùng/bờ giảm sắc tố. Khi chỉ số VSAS từ 1 trở lên, nguy cơ bệnh đang tiến triển và sẽ tiếp tục nặng lên trong 3-6 tháng tới lên đến 76.9%.Sự xuất hiện của từ 2 dấu hiệu trở lên cảnh báo nguy cơ bệnh bùng phát trên 90%.Khi phát hiện các dấu hiệu hoạt động mạnh (c-VSAS và k-VSAS cao), bác sĩ cần cân nhắc các phác đồ điều trị tấn công (như sử dụng Corticoid liều xung nhỏ) để ngăn chặn quá trình mất sắc tố thay vì chỉ bôi thuốc đơn thuần.

1.2. Đèn Wood và Dermoscopy: Khám bằng đèn Wood là bước kiểm tra quan trọng để phân biệt chính xác vùng da giảm sắc tố và mất sắc tố hoàn toàn. Kỹ thuật Dermoscopy hỗ trợ quan sát những thay đổi ở cấp độ vi thể, giúp xác nhận bệnh ở những giai đoạn rất sớm.

Hình 1;2: Cách tính điểm và phân độ nặng tổn thương theo thang điểm VSAS Nguồn: https://doi.org/10.9734/jammr/2023/v35i195151

Hình 1;2: Cách tính điểm và phân độ nặng tổn thương theo thang điểm VSAS Nguồn: https://doi.org/10.9734/jammr/2023/v35i195151

1.3. Sàng lọc bệnh đồng mắc: Các hướng dẫn mới nhất nhấn mạnh sự cần thiết của việc tầm soát thường quy chức năng tuyến giáp (TSH) và kháng thể kháng tuyến giáp (anti-TPO). Bệnh bạch biến thường có mối liên hệ mật thiết với các bệnh lý tự miễn tuyến giáp, đòi hỏi sự theo dõi định kỳ để quản lý bệnh toàn diện.

2. Kỷ nguyên của thuốc ức chế JAK trong Điều trị Nội khoa

Sự thấu hiểu sâu sắc về con đường tín hiệu miễn dịch IFN-y/JAK-STAT đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị nội khoa, với sự ra đời của các loại thuốc ức chế Janus kinase (JAK).

2.1. Thuốc ức chế JAK tại chỗ (Ruxolitinib 1.5%): Ruxolitinib là liệu pháp bôi tại chỗ đầu tiên được FDA và EMA chính thức phê duyệt cho bệnh bạch biến.

Trong các thử nghiệm lâm sàng TRuE-V1 và TRuE-V2, khoảng 30% bệnh nhân đạt được mức phục hồi trên 75% sắc tố vùng mặt (F-VASI75) chỉ sau 24 tuần điều trị. Thuốc có hồ sơ an toàn khá tốt, với tác dụng phụ phổ biến nhất là nổi mụn trứng cá nhẹ và ngứa tại vùng da bôi thuốc. 2.2.   Thuốc ức chế JAK đường toàn thân: Các thử nghiệm lâm sàng đang tích cực đánh giá các loại thuốc uống thế hệ mới như Ritlecitinib, Povorcitinib, Upadacitinib và Baricitinib.

  • Nhóm thuốc này mở ra cơ hội kiểm soát hiệu quả cho những ca bạch biến thể lan tỏa diện rộng hoặc tiến triển nhanh.
  • Liệu pháp phối hợp: Việc kết hợp thuốc ức chế JAK cùng với quang trị liệu (NB-UVB) đang trở thành xu hướng tiêu chuẩn mang lại hiệu quả cao. Sự phối hợp này mang lại tỷ lệ tái sắc tố nhanh hơn và mức độ duy trì hiệu quả cao hơn đáng kể so với việc sử dụng đơn trị liệu.

3. Phẫu thuật ghép tế bào tự thân: Giải pháp cho tổn thương kháng trị

Đối với các mảng bạch biến "cứng đầu", phẫu thuật ghép hỗn dịch tế bào thượng bì tự thân không nuôi cấy (NCES) là một trong những kỹ thuật ngoại khoa giúp phục hồi lại màu sắc da cho kết quả cao.

  • Chỉ định lâm sàng khắt khe: Phẫu thuật này chỉ được áp dụng khi bệnh nhân đạt trạng thái ổn định lâm sàng tuyệt đối trong ít nhất 12 tháng.
  • Trạng thái ổn định được xác định khi bệnh nhân không xuất hiện tổn thương mới, tổn thương cũ không lan rộng và âm tính với hiện tượng Koebner.
  • Cơ chế thực hiện: Bác sĩ thu hoạch một mảnh da mỏng ở vùng lành, qua quá trình tách chiết để lấy hỗn dịch chứa mật độ cao tế bào hắc tố và tế bào sừng khỏe mạnh, sau đó bóc tách lớp thượng bì khiếm khuyết tại vùng bạch biến và cấy ghép hỗn dịch lên.
  • Tối ưu hóa qua phác đồ kết hợp: Trong giai đoạn hậu phẫu, phối hợp chiếu tia cực tím (NB-UVB) là bước thiết yếu để làm chất xúc tác kích thích các tế bào hắc tố vừa được cấy ghép tăng sinh và bám rễ.

4. Các liệu pháp hỗ trợ và hướng đi mới

  • Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Tiêm PRP giúp kích thích trực tiếp sự phát triển và di cư của các tế bào sản sinh sắc tố. Khi phối hợp tiêm PRP với chiếu tia NB-UVB hoặc Laser Excimer, tỷ lệ tái sắc tố được cải thiện đáng kể so với ánh sáng trị liệu đơn thuần.
  • Chất tương tự Alpha-MSH (Afamelanotide): Đây là một hợp chất tương tự hormone có khả năng kích thích tế bào hắc tố hoạt động mạnh mẽ. Sử dụng Afamelanotide kết hợp chiếu NB-UVB cho kết quả phục hồi sắc tố vượt trội so với phác đồ thông thường.
  • Ức chế IL-15: Interleukin-15 là một cytokine trọng yếu góp phần duy trì các tế bào T nhớ (TRM) nằm phục kích tại vùng da tổn thương, vốn là nguyên nhân chính gây ra các đợt tái phát. Các kháng thể đơn dòng nhắm trúng đích IL-15 (như TEV-53408 và AMG 714) đang được kỳ vọng sẽ phá vỡ hoàn toàn chu kỳ viêm và mang lại sự thuyên giảm bệnh lâu dài.

5. Chiến lược quản lý toàn diện

Việc điều trị bạch biến hiện nay không chỉ dừng lại ở việc hồi phục sắc tố, mà đòi hỏi một chiến lược quản lý bệnh bao quát:

  • Can thiệp sớm và tích cực: Điều trị ngay trong giai đoạn bệnh mới khởi phát là nguyên tắc cơ bản để đạt được kết quả phục hồi tối đa và ngăn chặn sự phá hủy hắc tố bào vĩnh viễn.
  • Điều trị duy trì: Do bệnh có tỷ lệ tái phát cao sau khi đã lên màu da, việc bôi duy trì mỡ Tacrolimus 0.1% hai lần mỗi tuần tại vùng tổn thương cũ là biện pháp thiết yếu giúp ngăn ngừa bùng phát.
  • Hỗ trợ tâm lý chuyên sâu: Bệnh bạch biến tác động nghiêm trọng đến tâm lý, làm tăng tỷ lệ lo âu và giảm tự tin trong giao tiếp xã hội.
  • Việc đánh giá chất lượng cuộc sống, đồng cảm và tư vấn tâm lý hỗ trợ người bệnh là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị chuẩn quốc tế. 

Tài liệu tham khảo:

1.      Mohamed, M.A.E. et al. 2023. Vitiligo: Highlights on Pathogenesis, Clinical Presentation and Treatment. Journal of Advances in Medicine and Medical Research. 35, 19 (Jul. 2023),

2.      van Geel N, Speeckaert R, Taïeb A, Ezzedine K, Lim HW, Pandya AG, et al. Worldwide expert recommendations for the diagnosis and management of vitiligo: Position statement from the International Vitiligo Task Force Part 1: towards a new management algorithm. J Eur Acad Dermatol Venereol.

3.      van Geel N, Passeron T, Wolkerstorfer A, Speeckaert R, Ezzedine K. Reliability and validity of the Vitiligo Signs of Activity Score (VSAS). Br J Dermatol.

4.      Carolina Rodrigues Mendonça, Adam Mohamed, Amir Mohamed, Cesar Ferreira & Tiago Torres (2026) New and emerging treatments for vitiligo: a narrative review, Expert Review of Clinical Pharmacology

Viết bài: Ths.Bs Nguyễn Thị Ngọc Anh - Nhóm chuyên môn Bạch biến và Bệnh da giảm sắc tố

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn