Yếu tố tiên lượng tái phát trong bệnh Pemphigus thông thường
Rụng tóc từng mảng (RTTM) là bệnh rụng tóc không sẹo do tự miễn, chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng và soi da đầu (trichoscopy), hiếm khi cần sinh thiết da đầu trừ các trường hợp không điển hình. Tỷ lệ lưu hành khoảng 2% dân số toàn cầu, khởi phát trước 30 tuổi ở đa số bệnh nhân, ảnh hưởng cả hai giới như nhau.
1. Đặc điểm lâm sàng và phân loại
RTTM biểu hiện bằng các mảng rụng tóc hình tròn/bầu dục, ranh giới rõ, da đầu nhẵn, bình thường, bảo tồn lỗ nang tóc. Bệnh thưởng khởi phát nhanh trong vài tuần. Phân loại rụng tóc từng mảng:
Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng bao gồm tóc dấu chấm than (exclamation mark hairs), tóc chết (cadaver hairs), rỗ móng (nail pitting), và tóc trắng mọc lại tại vùng tổn thương.
2. Soi da đầu (Trichoscopy) — Công cụ chẩn đoán quan trọng
Soi da đầu là phương pháp không xâm lấn có giá trị cao nhất trong chẩn đoán RTTM và phân biệt với các nguyên nhân khác. Các đặc điểm chính của RTTM:
3. Chẩn đoán phân biệt — So sánh chi tiết qua soi da đầu
| Chẩn đoán | Đặc điểm soi da đầu đặc trưng | Đặc điểm phân biệt với AA |
| Rụng tóc từng mảng | Chấm vàng, tóc dấu chấm than, tóc nhọn, tóc tơ ngắn, tóc gấp khúc | |
| Tật nhổ tóc | Tóc gãy với nhiều chiều dài, tóc ngọn lửa (flame hairs), dấu V, tóc đuôi heo, tóc xoắn | Ko có dấu hiêu chấm vàng và dấu chấm than; tóc gãy không đều với nhiều chiều dài khác nhau |
| Nấm da dầu | Tóc dấu phẩy (comma hairs), tóc xoắn nút chai (corkscrew), chấm đen, tóc gãy loạn dưỡng | Có vảy, tóc dấu phẩy là dấu hiệu đặc trưng; không có chấm vàng hay dấu chấm than |
| Giang mai thứ phát | Giảm số tóc/nang, tóc mọc lại ngắn, nang trống, ban đỏ nền | Kiểu "moth-eaten" nhiều mảng nhỏ; không có tóc dấu chấm than; xét nghiệm huyết thanh (+) |
| Lichen phẳng nang lông | Vảy quanh nang, ban đỏ quanh nang, vùng xanh xám, mất lỗ nang | Có sẹo, mất lỗ nang vĩnh viễn; AA bảo tồn lỗ nang |
| Lupus dạng đĩa | Chấm vàng lớn, mạch phân nhánh, nút sừng nang lông | Teo da, rối loạn sắc tố, mất lỗ nang; AA không có teo da hay rối loạn sắc tố |
| Xơ hoá vùng trán | Vảy quanh nang, ban đỏ quanh nang, mất tóc tơ dọc đường chân tóc | Rụng tóc dạng dải trán; AA ophiasis không vảy/ban đỏ quanh nang |
| Kéo tóc | Chấm vàng, tóc gãy (sớm); mất lỗ nang (muộn) | Liên quan kiểu tóc kéo căng; còn giữ tóc tơ dọc đường chân tóc (khác FFA) |
4. Vai trò của sinh thiết da đầu
Sinh thiết da đầu không cần thiết trong đa số trường hợp AA điển hình, nhưng được chỉ định khi:
Đặc điểm mô bệnh học theo giai đoạn:
5. Xét nghiệm bổ sung khi chẩn đoán AA
AA có liên quan đến nhiều bệnh tự miễn, đặc biệt bệnh tuyến giáp (8–28%) và bạch biến. Xét nghiệm nên cân nhắc:
5. Điểm mấu chốt trong phân biệt AA với giang mai
Giang mai thứ phát là chẩn đoán phân biệt quan trọng không được bỏ sót vì biểu hiện lâm sàng và mô bệnh học có thể rất giống AA. Điểm phân biệt chính:
Giang mai: Nhiều mảng nhỏ rải rác kiểu "moth-eaten", thường vùng đỉnh-chẩm; không có tóc dấu chấm than
Mô bệnh học: Cả hai đều có thâm nhiễm lympho quanh hành tóc, nhưng giang mai có thể có tương bào (plasma cells), lympho ở vùng eo nang, và tổn thương giao diện biểu bì-trung bì
Xét nghiệm huyết thanh giang mai là bắt buộc khi lâm sàng không điển hình hoặc có yếu tố nguy cơ
Tài liệu tham khảo
1. The Dermatoscope in the Hair Clinic: Trichoscopy of Scarring and Nonscarring Alopecia. Journal of the American Academy of Dermatology. 2023. Pirmez R.Review
2. Insights in Trichoscopy: The Utility of Ultraviolet‐Induced Fluorescence Dermoscopy in Diagnosis of Alopecia Areata and Tinea Capitis in the Pediatric Population. Pediatric Dermatology. 2025. Daly KE, Nazir HI, Buchanan KL, Hawryluk EB, Seiverling EV.Case
3. The Role of Trichoscopy Beyond Hair and Scalp Diseases. A Review. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology : JEADV. 2023. Rudnicka L, Chrostowska S, Kamiński M, et al.Review
4. Hair Loss: Diagnosis and Treatment. American Family Physician. 2024. Dakkak M, Forde KM, Lanney H.Review
5. Biomarkers in Alopecia Areata: A Systematic Review and Meta-Analysis. Autoimmunity Reviews. 2023. Zaaroura H, Gilding AJ, Sibbald C.SR
Viết bài: BS.CKII Trương Thị Huyền Trang
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30