Dự phòng loét ngón ở người bệnh Xơ cứng bì hệ thống
Sẹo lõm (sẹo rỗ) sau trứng cá vẫn là một thách thức điều trị đối với các bác sĩ da liễu, bởi hiện chưa có phác đồ chuẩn nào có thể áp dụng chung cho mọi loại sẹo. Trong số các lựa chọn hiện có - từ laser tái tạo bề mặt, lột da hóa học, tách đáy sẹo (subcision), cho đến chất làm đầy - microneedling tiếp tục khẳng định vị trí là một phương pháp nền tảng nhờ hiệu quả cải thiện cấu trúc da, thời gian hồi phục ngắn và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm thấp hơn so với nhiều kỹ thuật xâm lấn khác.
1. Cơ chế tác động
Microneedling là phương pháp sử dụng các đầu kim siêu nhỏ, sắc nhọn đâm xuyên qua da nhằm tạo ra vô số kênh siêu nhỏ, đi sâu tới lớp trung bì, trong khi gây tổn thương tối thiểu cho lớp thượng bì. Các vi tổn thương này kích hoạt chuỗi phản ứng lành thương tự nhiên của da (viêm – tăng sinh – tái tạo mô), qua đó giải phóng hàng loạt yếu tố tăng trưởng như PDGF, FGF, TGF-α và TGF-β.
Kết quả là quá trình tân tạo mạch máu, tăng sinh nguyên bào sợi, sản sinh collagen type I và III cùng elastin được thúc đẩy, đồng thời chất nền ngoại bào được tái cấu trúc. Nhờ đó, đáy sẹo dần được nâng lên và bề mặt da trở nên đồng đều hơn.
2. Hiệu quả theo từng loại sẹo
Không phải loại sẹo lõm nào cũng đáp ứng như nhau với microneedling:
• Sẹo đáy phẳng nông: đáp ứng tốt nhất, thường cải thiện rõ rệt sau một liệu trình đầy đủ.
• Sẹo hình phễu: đáp ứng hạn chế với microneedling đơn thuần, thường cần phối hợp thêm TCA CROSS hoặc laser tái tạo bề mặt để đạt hiệu quả tối ưu.
• Sẹo lòng chảo: nên kết hợp bóc tách đáy sẹo (subcision) trước hoặc cùng lúc với microneedling để giải phóng các dải xơ dính, giúp collagen mới tái cấu trúc hiệu quả hơn.
Nhìn chung, mức cải thiện lâm sàng thường đạt khoảng 30–70% sau 3–6 buổi điều trị, tùy thuộc vào loại sẹo, mức độ tổn thương và phác đồ phối hợp.
3. Các kỹ thuật microneedling hiện nay
Microneedling truyền thống (con lăn kim, bút kim điện)
• Chỉ định tốt nhất: sẹo đáy phẳng, nông; hiệu quả kém hơn với các loại sẹo sâu hoặc dính xơ.
• Kỹ thuật: lăn kim theo 4 hướng (ngang, dọc, hai đường chéo) trên vùng sẹo cần điều trị, khoảng 4–10 lượt mỗi vùng để đạt mật độ 250–300 mũi kim/cm². Lặp lại mỗi 4 tuần.
• Ưu điểm: đơn giản, dễ triển khai, ít tác dụng phụ, chi phí thấp, không đòi hỏi thiết bị phức tạp.
• Nhược điểm: hiệu quả còn khiêm tốn với sẹo lõm sâu, chủ yếu phù hợp với sẹo đáy phẳng nông.
• Số buổi điều trị: tối thiểu 2 lần, cách nhau 4–8 tuần; hiệu quả có thể tiếp tục cải thiện đến khoảng 10 tháng sau khi kết thúc liệu trình.
Microneedling kết hợp tần số vô tuyến (Radiofrequency Microneedling – RF-MN)
Đây là xu hướng được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong vài năm trở lại đây. Kỹ thuật này sử dụng các kim nhỏ sắp xếp thành cặp điện cực lưỡng cực, giải phóng năng lượng RF ở một độ sâu xác định trong trung bì mà không gây tổn thương thượng bì - nhờ đó tạo hiệu quả tái cấu trúc collagen mạnh hơn hẳn so với microneedling cơ học đơn thuần.
• Liệu trình: tối thiểu 3–5 buổi, cách nhau 4–6 tuần; mức năng lượng và độ sâu kim được điều chỉnh theo loại sẹo và vị trí điều trị.
• Kỹ thuật: thường 2–3 lượt (pass) mỗi buổi, không chồng lấp hoặc chồng lấp không quá 10–15%.
• Tác dụng phụ: khá nhẹ, chủ yếu là đau khi thực hiện và dát đỏ thoáng qua; được đánh giá là an toàn cho cả các type da tối màu.
• So với laser fractional CO₂: hiệu quả tương đương hoặc nhỉnh hơn ở một số nhóm sẹo, trong khi tác dụng phụ và thời gian nghỉ dưỡng ít hơn đáng kể.
Ưu điểm nổi bật của RF-MN:
• Hiệu quả cao hơn rõ rệt trên sẹo lòng chảo và sẹo đáy phẳng.
• Thời gian nghỉ dưỡng ngắn.
• An toàn trên da châu Á và da tối màu.
• Nguy cơ tăng sắc tố sau viêm (PIH) thấp hơn so với laser CO₂ fractional.

4. Các phác đồ phối hợp mới
Xu hướng thực hành hiện nay đang dịch chuyển rõ rệt từ việc dùng microneedling đơn thuần sang điều trị đa mô thức, phối hợp linh hoạt tùy theo hình thái sẹo. Một số kết hợp đáng chú ý:
5. Kết luận
Microneedling vẫn giữ vai trò nền tảng trong điều trị sẹo lõm sau trứng cá nhờ tính an toàn cao, hiệu quả được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và đặc biệt phù hợp với bệnh nhân người châu Á có nguy cơ tăng sắc tố sau viêm. Xu hướng tất yếu hiện nay là chuyển từ microneedling đơn thuần sang các phác đồ đa mô thức - phối hợp RF microneedling, subcision, TCA CROSS, PRP hoặc laser - được cá thể hóa theo từng loại hình thái sẹo, nhằm mang lại kết quả cải thiện tối ưu và bền vững hơn cho người bệnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Alster TS, Graham PM. Microneedling: A Review and Practical Guide. Dermatol Surg. 2018 Mar;44(3):397-404.
2. Sitohang IBS, Sirait SAP, Suryanegara J. Microneedling in the treatment of atrophic scars: A systematic review of randomised controlled trials. Int Wound J. 2021 Oct;18(5):577-585. doi: 10.1111/iwj.13559. Epub 2021 Feb 3.
3. Nguyễn Văn Thường, Sẹo lõm. Hình ảnh lâm sàng, chẩn đoán và điều trị trong chuyên ngành da liễu, Nhà xuất bản y học 2019, tr49-tr59
Viết bài: Ths. BSNT Lê Văn Trung - Phòng Kế hoạch tổng hợp
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30