Chăm sóc người bệnh Lupus ban đỏ hệ thống có tổn thương da
Balsam of Peru (BOP, hay nhựa Myroxylon pereirae) là hỗn hợp gồm nhiều hợp chất thơm có khả năng gây mẫn cảm da và được sử dụng trong test áp như một chất chỉ điểm quan trọng của dị ứng hương liệu. Chúng tôi báo cáo một bệnh nhân nam 43 tuổi bị viêm da tái phát nhiều năm, nhiều đợt điều trị chỉ cải thiện tạm thời. Test áp ghi nhận phản ứng dương tính với BOP. Khai thác chi tiết thói quen sử dụng sản phẩm vệ sinh cá nhân, đặc biệt khi đi công tác, gợi ý một nguồn phơi nhiễm phù hợp với vị trí tổn thương. Sau khi tránh sản phẩm nghi ngờ và chuyển sang sản phẩm không hương liệu, bệnh cải thiện rõ rệt. Ca bệnh nhấn mạnh rằng kết quả test áp cần được diễn giải cùng tiền sử phơi nhiễm và diễn biến lâm sàng để xác định ý nghĩa thực tế của phản ứng dương tính.
1. Giới thiệu ca bệnh
Bệnh nhân nam, 43 tuổi, nhân viên văn phòng, đến khám vì ngứa và tổn thương da tái phát nhiều năm. Bệnh nhân có tiền sử viêm mũi dị ứng, không ghi nhận viêm da cơ địa hoặc bệnh lý nền đáng chú ý khác.
Từ năm 2019 đến 2025, bệnh nhân nhiều lần xuất hiện ngứa, ban đỏ, sẩn và mụn nước, chủ yếu ở hai cẳng tay; một số đợt lan ra thân mình và đùi. Bệnh nhân đã khám tại nhiều cơ sở chuyên khoa da liễu và từng được chẩn đoán viêm da tiếp xúc dị ứng.
Tháng 6/2026, tổn thương hai cẳng tay bùng phát nặng hơn. Bệnh nhân được điều trị bằng methylprednisolone toàn thân, thuốc kháng histamine và corticosteroid bôi nhưng chỉ cải thiện một phần. Đầu tháng 7/2026, tổn thương tiếp tục tiến triển với dát đỏ, mụn nước và bọng nước; bệnh nhân phải điều trị nội trú, sau đó tổn thương thuyên giảm.
Các xét nghiệm công thức máu và sinh hóa cơ bản thực hiện trước đó trong giới hạn bình thường. Qua thăm khám và khai thác bệnh sử, nghề nghiệp cùng các yếu tố tiếp xúc, chúng tôi nghĩ nhiều đến viêm da tiếp xúc dị ứng. Do bệnh kéo dài, tái phát nhiều lần và chưa xác định được tác nhân rõ ràng, bệnh nhân được chỉ định test áp với bộ 29 dị nguyên tiếp xúc.
Kết quả test áp cho thấy Myroxylon pereirae (Balsam of Peru) dương tính 2+ tại 48 giờ, 1+ tại 96 giờ và 1+ vào ngày thứ 7. Các dị nguyên còn lại trong bộ test không ghi nhận phản ứng dương tính có ý nghĩa.
Phản ứng còn duy trì ở lần đọc ngày thứ 7 giúp củng cố giá trị của phản ứng test áp. Tuy nhiên, một kết quả dương tính chỉ cho biết bệnh nhân đã mẫn cảm với dị nguyên; để kết luận phản ứng có liên quan đến bệnh cảnh hiện tại cần đối chiếu với nguồn phơi nhiễm, vị trí tổn thương và diễn biến lâm sàng. Đây cũng là nguyên tắc được nhấn mạnh trong hướng dẫn ESCD cập nhật năm 2026.
2. Từ kết quả test áp đến xác định mối liên quan lâm sàng
Test áp dương tính với BOP xác nhận tình trạng mẫn cảm, nhưng chưa đủ để khẳng định BOP là nguyên nhân trực tiếp của các đợt viêm da. Vì vậy, bước tiếp theo là tìm nguồn phơi nhiễm có khả năng liên quan và đánh giá mức độ phù hợp về vị trí, thời điểm cũng như đáp ứng khi loại bỏ nguồn tiếp xúc.
Trong ca này, các câu hỏi trọng tâm là: bệnh nhân có tiếp xúc với sản phẩm chứa hương liệu liên quan BOP hay không; đường tiếp xúc có phù hợp với vùng tổn thương; và bệnh có cải thiện khi tránh nguồn nghi ngờ hay không.
Balsam of Peru là hỗn hợp phức tạp chứa nhiều hợp chất thơm như benzyl benzoate, cinnamic acid, cinnamic alcohol, vanillin, eugenol và isoeugenol. Trong thực hành da liễu, BOP thường được xem là chất chỉ điểm của dị ứng hương liệu vì các hợp chất liên quan có thể hiện diện trong nước hoa, mỹ phẩm và nhiều sản phẩm vệ sinh cá nhân như sữa tắm, xà phòng, dầu gội hoặc kem dưỡng.
Khai thác nghề nghiệp và sinh hoạt cho thấy bệnh nhân làm việc văn phòng, không có tiếp xúc hóa chất nghề nghiệp rõ ràng. Các hoạt động tập gym và chơi golf cũng không gợi ý nguồn tiếp xúc đặc hiệu. Điểm đáng chú ý là bệnh nhân thường xuyên đi công tác và có thói quen sử dụng dầu gội, sữa tắm do khách sạn cung cấp.
Bệnh nhân mô tả thường lấy sữa tắm vào lòng bàn tay, xoa trực tiếp và tạo bọt trên hai cẳng tay trước khi thoa sang các vùng da khác. Chi tiết này phù hợp với việc hai cẳng tay là vị trí tổn thương xuất hiện thường xuyên và nặng hơn các vùng khác.
Theo hướng dẫn ESCD 2026, sau khi có test áp dương tính cần tiếp tục truy tìm nguồn phơi nhiễm và, khi có thể, kiểm tra thành phần INCI của sản phẩm nghi ngờ. Trong trường hợp này, không thể xác minh thành phần của các loại sữa tắm khách sạn vì sản phẩm được chiết vào chai nhỏ không có nhãn thành phần. Do đó, sữa tắm khách sạn được xem là nguồn phơi nhiễm nghi ngờ chứ chưa thể khẳng định là nguồn chứa BOP hoặc thành phần liên quan.
3. Diễn biến sau khi tránh nguồn phơi nhiễm nghi ngờ
Bệnh nhân được tư vấn ngừng sử dụng các sản phẩm vệ sinh cá nhân do khách sạn cung cấp và chuyển sang một loại sữa tắm không hương liệu. Sau thay đổi này, tình trạng da cải thiện rõ rệt; đến tháng 9/2026 chỉ còn tăng sắc tố sau viêm và chưa ghi nhận đợt tái phát mới.
Sự cải thiện sau khi tránh nguồn phơi nhiễm nghi ngờ là dữ kiện ủng hộ ý nghĩa lâm sàng của phản ứng test áp với BOP. Khi đặt trong chuỗi dữ kiện gồm viêm da tái phát, test áp BOP dương tính, thói quen dùng sản phẩm có hương liệu trực tiếp trên vùng tổn thương và đáp ứng tốt sau tránh tiếp xúc, chẩn đoán viêm da tiếp xúc dị ứng liên quan BOP/hương liệu trở nên hợp lý hơn. Tuy vậy, do không xác minh được thành phần của sản phẩm khách sạn và không thực hiện tái phơi nhiễm, mối liên quan nên được xem là có tính gợi ý mạnh hơn là bằng chứng tuyệt đối về quan hệ nhân quả.
4. Bài học từ ca lâm sàng
Điều trị chống viêm giúp kiểm soát đợt cấp, nhưng ở viêm da tiếp xúc dị ứng, việc nhận diện và tránh nguồn phơi nhiễm mới là yếu tố quan trọng để hạn chế tái phát.
Test áp có vai trò xác định tình trạng mẫn cảm, không tự động xác định nguyên nhân của đợt viêm da hiện tại. Kết quả cần được đối chiếu với nguồn phơi nhiễm thực tế, vị trí tổn thương, thời gian tiếp xúc và diễn biến sau khi loại bỏ tác nhân nghi ngờ.
Khai thác bệnh sử nên bao gồm cả những sản phẩm bệnh nhân sử dụng ngoài môi trường thường ngày, chẳng hạn tại khách sạn, phòng gym, nơi làm việc hoặc trong các chuyến du lịch. Đây có thể là các nguồn tiếp xúc mà bệnh nhân không nhớ đến khi được hỏi chung về mỹ phẩm hoặc hóa chất.
Trong ca bệnh này, cách hỏi tập trung vào “dị nguyên có thể ở đâu và tiếp xúc bằng cách nào?” đã giúp phát hiện thói quen dùng sữa tắm khách sạn trực tiếp trên hai cẳng tay, từ đó hình thành giả thuyết phơi nhiễm có tính phù hợp về mặt lâm sàng.
5. Kết luận
Ca bệnh cho thấy viêm da tiếp xúc dị ứng có thể kéo dài và tái phát khi nguồn phơi nhiễm chưa được nhận diện. Phản ứng test áp dương tính với Myroxylon pereirae (Balsam of Peru) chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong bối cảnh tiền sử tiếp xúc và diễn biến lâm sàng. Ở bệnh nhân này, vị trí tổn thương, thói quen sử dụng sữa tắm khách sạn và sự cải thiện sau khi tránh sản phẩm nghi ngờ cùng ủng hộ chẩn đoán viêm da tiếp xúc dị ứng liên quan BOP/hương liệu, đồng thời nhấn mạnh vai trò của khai thác phơi nhiễm có hệ thống trong phòng ngừa tái phát.
Tài liệu tham khảo
1. Uter W, Aerts O, Agner T, et al. European Society of Contact Dermatitis Guideline for Diagnostic Patch Testing—Recommendations on Best Practice (Update 2026). Contact Dermatitis. 2026;95(3):237–275. doi:10.1111/cod.70195.
2. De Groot AC. Myroxylon pereirae resin (balsam of Peru) – A critical review of the literature and assessment of the significance of positive patch test reactions and the usefulness of restrictive diets. Contact Dermatitis. 2019;80(6):335–353. doi:10.1111/cod.13263.
3. Guarneri F, Corazza M, Stingeni L, et al. Myroxylon pereirae (balsam of Peru): Still worth testing? Contact Dermatitis. 2021;85(3):269–273. doi:10.1111/cod.13839.
4. Veien NK, Hattel T, Justesen O, Nørholm N. Oral challenge with balsam of Peru. Contact Dermatitis. 1985;12(2):104–107. doi:10.1111/j.1600-0536.1985.tb01062.x.
5. Niinimäki A. Double-blind placebo-controlled peroral challenges in patients with delayed-type allergy to balsam of Peru. Contact Dermatitis. 1995;33(2):78–83. doi:10.1111/j.1600-0536.1995.tb00505.x.
6. Pfützner W, et al. Systemic contact eczema against Balsam of Peru. J Dtsch Dermatol Ges. 2003. doi:10.1046/j.1610-0387.2003.03728.x.
Viết bài: BSCKII. Dương Thị Lan -Phòng khám VDTX & BDNN
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30