Đau sau Zona: khi nào cần điều trị nội trú?

Ngày đăng: 20/03/2026 bvdalieutrunguong

 1. Đau sau zona là gì?

Zona thần kinh là bệnh do virus Varicella-Zoster gây ra. Nhiều người cho rằng khi tổn thương da khô và bong vảy là bệnh đã khỏi. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít bệnh nhân vẫn tiếp tục bị đau kéo dài sau khi da đã lành. Tình trạng này gọi là đau thần kinh sau zona. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, thường được mô tả như cảm giác bỏng rát, châm chích, đau như điện giật hoặc tăng nhạy cảm khi chạm nhẹ vào vùng da đã từng bị zona gây mất ngủ, mệt mỏi, suy giảm chất lượng sống và ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh.

Đau sau zona được chia thành 3 giai đoạn tuỳ theo thời gian kéo dài:

  • Đau cấp tính (0–30 ngày): xuất hiện trong tháng đầu. Kiểm soát đau tích cực ở giai đoạn này giúp hạn chế tổn thương thần kinh kéo dài.
  • Đau bán cấp (30–90 ngày): cơn đau vẫn tiếp tục sau 1 tháng. Nguy cơ tiến triển thành đau mạn tính bắt đầu tăng.
  • Đau mạn tính (trên 90 ngày): đau kéo dài trên 3 tháng, là giai đoạn đau thần kinh sau zona thực sự, có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm nếu không được điều trị đúng.

Việc kiểm soát đau sớm và hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong hạn chế nguy cơ chuyển sang mạn tính và khó điều trị.

2. Điều trị đau sau zona như thế nào?

Bệnh nhân đau sau zona được kiểm soát cơn đau bằng các thuốc giảm đau. Tùy mức độ đau mà bệnh nhân có thể được điều trị bằng các thuốc giảm đau thông thường, giảm đau thần kinh… Các thuốc có ở dạng bôi tại chỗ, uống và tiêm.

3. Khi nào bệnh nhân cần nhập viện điều trị?

Hầu hết bệnh nhân được điều trị ngoại trú. Tuy nhiên, người bệnh nên cân nhắc điều khi nội trú khi:

  • Đau mức độ trung bình đến nặng
  • Đau không đáp ứng với thuốc uống
  • Đau gây mất ngủ nghiêm trọng
  • Đau ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt
  • Người cao tuổi hoặc có bệnh nền cần theo dõi sát

Trong những trường hợp này, cần kiểm soát đau tích cực hơn để tránh chuyển sang đau mạn tính kéo dài, phương pháp được áp dụng cho các trường hợp này là phương pháp giảm đau bằng PCA.

4. Giảm đau bằng PCA là gì?

PCA là phương pháp giảm đau hiện đại, trong đó người bệnh được sử dụng một thiết bị bơm điện truyền thuốc giảm đau theo đường tĩnh mạch (thường là các thuốc nhóm Opioid mạnh như Fentanyl, Morphin, Hydromorphone). Khi cảm thấy đau, bệnh nhân có thể chủ động bấm nút để nhận một liều thuốc đã được cài đặt sẵn. Hệ thống PCA được lập trình theo từng cá thể với liều thuốc an toàn, có khoảng thời gian khóa giữa các lần bấm và giới hạn tổng liều tối đa trong một khoảng thời gian, vì vậy bệnh nhân không thể tự dùng quá liều. Phương pháp này được thực hiện tại khoa Gây mê bệnh Viện Da liễu Trung ương, vừa chủ động kiểm soát cơn đau, vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối theo chuẩn y khoa.

5. Vì sao bắt buộc điều trị nội trú khi dùng PCA?

Do thuốc được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch và có thể tác động lên hệ thần kinh trung ương, người bệnh bắt buộc phải điều trị nội trú trong suốt thời gian sử dụng PCA để được theo dõi chặt chẽ. Tại bệnh viện, bệnh nhân sẽ được:

  • Theo dõi toàn trạng và mạch, huyết áp, nhịp thở và SpO₂
  • Đánh giá mức độ giảm đau định kỳ
  • Điều chỉnh liều thuốc theo đáp ứng thực tế
  • Phát hiện sớm và xử trí kịp thời tác dụng không mong muốn

Thời gian điều trị thường kéo dài 2–5 ngày tùy mức độ đau và đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc theo dõi nội trú giúp đảm bảo an toàn tối đa và tối ưu hiệu quả giảm đau.

6. Tác dụng phụ có thể gặp và cách xử trí khi điều trị bằng phương pháp PCA?

Giống như mọi phương pháp sử dụng thuốc giảm đau đường tĩnh mạch, PCA có thể xuất hiện một số tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, các phản ứng này thường được kiểm soát tốt khi theo dõi đúng quy trình.

  • Buồn nôn, nôn: Đây là tác dụng phụ tương đối thường gặp. Bệnh nhân sẽ được dùng thuốc chống nôn và điều chỉnh liều thuốc giảm đau nếu cần.
  • Ngứa: Một số trường hợp có thể cảm thấy ngứa nhẹ, bác sĩ sẽ cân nhắc có thể dùng thuốc kháng histamin hoặc điều chỉnh liều.
  • Táo bón: có thể xuất hiện khi dùng thuốc giảm đau kéo dài. Bệnh nhân được hướng dẫn bổ sung thuốc nhuận tràng và điều chỉnh chế độ ăn uống, vận động phù hợp.
  • Buồn ngủ nhiều: cần theo dõi sát và điều chỉnh liều thuốc nếu cần.
  • Ức chế hô hấp: trong trường hợp hiếm, khi xảy ra giảm nhịp thở, hệ thống PCA sẽ được ngừng ngay lập tức. Bệnh nhân được hỗ trợ hô hấp và xử trí theo phác đồ chuyên môn.

Tại Khoa Gây mê Hồi sức – Bệnh viện Da liễu Trung ương, tất cả bệnh nhân sử dụng PCA đều được theo dõi liên tục bởi đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng chuyên khoa nhằm đảm bảo an toàn tối đa.

7. Kết luận

Đau sau zona không chỉ gây khó chịu tạm thời mà có thể trở thành tình trạng mạn tính nếu không được điều trị đúng và kịp thời. Việc đánh giá mức độ đau và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp giúp cải thiện chất lượng sống và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Tài liệu tham khảo

1.       Johnson RW, Rice ASC. Postherpetic neuralgia. N Engl J Med. 2014;371(16):1526-1533. doi:10.1056/NEJMcp1403062

2.       Dworkin RH, Johnson RW, Breuer J, et al. Recommendations for the management of herpes zoster. Clin Infect Dis. 2007;44(Suppl 1):S1-S26. doi:10.1086/510206

3.       International Association for the Study of Pain (IASP). IASP terminology and classification of chronic pain for the International Classification of Diseases (ICD-11). Pain. 2020;161(1):19-27. doi:10.1097/j.pain.0000000000001600

4.       Finnerup NB, Attal N, Haroutounian S, et al. Pharmacotherapy for neuropathic pain in adults: a systematic review and meta-analysis. Lancet Neurol. 2015;14(2):162-173. doi:10.1016/S1474-4422(14)70251-0

5.       American Society of Anesthesiologists Task Force on Acute Pain Management. Practice guidelines for acute pain management in the perioperative setting: an updated report. Anesthesiology. 2019;130(2):e32-e56. doi:10.1097/ALN.0000000000002520

6.       Chou R, Gordon DB, de Leon-Casasola OA, et al. Management of postoperative pain: a clinical practice guideline. J Pain. 2016;17(2):131-157. doi:10.1016/j.jpain.2015.12.008

Viết bài: Khoa Gây mê hồi sức

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn